racial: Thuộc về chủng tộc
Racial là tính từ mô tả những gì liên quan đến chủng tộc, sắc tộc hoặc phân biệt giữa các nhóm người dựa trên đặc điểm chủng tộc.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
race
|
Phiên âm: /reɪs/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Chủng tộc; cuộc đua | Ngữ cảnh: Dùng trong xã hội học hoặc thể thao |
Ví dụ: People of different races live here
Những người thuộc các chủng tộc khác nhau sống ở đây |
Những người thuộc các chủng tộc khác nhau sống ở đây |
| 2 |
2
racial
|
Phiên âm: /ˈreɪʃl/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Thuộc chủng tộc | Ngữ cảnh: Dùng khi nói về vấn đề liên quan đến chủng tộc |
Ví dụ: Racial equality is essential
Bình đẳng chủng tộc là điều thiết yếu |
Bình đẳng chủng tộc là điều thiết yếu |
| 3 |
3
racially
|
Phiên âm: /ˈreɪʃəli/ | Loại từ: Trạng từ | Nghĩa: Về mặt chủng tộc | Ngữ cảnh: Dùng trong phân tích xã hội |
Ví dụ: The city is racially diverse
Thành phố đa dạng về chủng tộc |
Thành phố đa dạng về chủng tộc |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| 1 |
He struggled to overcome racial prejudice.
Anh ấy đã đấu tranh để vượt qua định kiến chủng tộc. |
Anh ấy đã đấu tranh để vượt qua định kiến chủng tộc. | |
| 2 |
The killings came at the end of a week of racial violence.
Các vụ giết người xảy ra vào cuối một tuần đầy bạo lực chủng tộc. |
Các vụ giết người xảy ra vào cuối một tuần đầy bạo lực chủng tộc. | |
| 3 |
Racial hatred, prejudice, tension, and violence must be challenged.
Sự thù hận, định kiến, căng thẳng và bạo lực chủng tộc phải bị phản đối. |
Sự thù hận, định kiến, căng thẳng và bạo lực chủng tộc phải bị phản đối. | |
| 4 |
Racial equality is essential in a just society.
Bình đẳng chủng tộc là điều thiết yếu trong một xã hội công bằng. |
Bình đẳng chủng tộc là điều thiết yếu trong một xã hội công bằng. | |
| 5 |
Racial minorities still face many barriers.
Các nhóm thiểu số chủng tộc vẫn phải đối mặt với nhiều rào cản. |
Các nhóm thiểu số chủng tộc vẫn phải đối mặt với nhiều rào cản. | |
| 6 |
A person's racial origin should not determine their opportunities.
Nguồn gốc chủng tộc của một người không nên quyết định cơ hội của họ. |
Nguồn gốc chủng tộc của một người không nên quyết định cơ hội của họ. | |
| 7 |
The community has a religious rather than a racial identity.
Cộng đồng này có bản sắc tôn giáo hơn là bản sắc chủng tộc. |
Cộng đồng này có bản sắc tôn giáo hơn là bản sắc chủng tộc. | |
| 8 |
There is growing sensitivity about sexual and racial stereotypes in children's literature.
Ngày càng có sự nhạy cảm hơn đối với các khuôn mẫu giới tính và chủng tộc trong văn học thiếu nhi. |
Ngày càng có sự nhạy cảm hơn đối với các khuôn mẫu giới tính và chủng tộc trong văn học thiếu nhi. |