Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

racial là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ racial trong tiếng Anh

racial /ˈreɪʃəl/
- adverb : chủng tộc

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

racial: Thuộc về chủng tộc

Racial là tính từ mô tả những gì liên quan đến chủng tộc, sắc tộc hoặc phân biệt giữa các nhóm người dựa trên đặc điểm chủng tộc.

  • They are working to promote racial equality. (Họ đang nỗ lực thúc đẩy bình đẳng chủng tộc.)
  • Racial tensions have eased in the region. (Căng thẳng sắc tộc đã giảm bớt trong khu vực.)
  • The policy aims to prevent racial discrimination. (Chính sách nhằm ngăn chặn sự phân biệt chủng tộc.)

Bảng biến thể từ "racial"

1 race
Phiên âm: /reɪs/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Chủng tộc; cuộc đua Ngữ cảnh: Dùng trong xã hội học hoặc thể thao

Ví dụ:

People of different races live here

Những người thuộc các chủng tộc khác nhau sống ở đây

2 racial
Phiên âm: /ˈreɪʃl/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Thuộc chủng tộc Ngữ cảnh: Dùng khi nói về vấn đề liên quan đến chủng tộc

Ví dụ:

Racial equality is essential

Bình đẳng chủng tộc là điều thiết yếu

3 racially
Phiên âm: /ˈreɪʃəli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Về mặt chủng tộc Ngữ cảnh: Dùng trong phân tích xã hội

Ví dụ:

The city is racially diverse

Thành phố đa dạng về chủng tộc

Danh sách câu ví dụ:

He struggled to overcome racial prejudice.

Ông đấu tranh để vượt qua định kiến ​​chủng tộc.

Ôn tập Lưu sổ

The killings came at the end of a week of racial violence.

Các vụ giết người xảy ra vào cuối một tuần bạo lực chủng tộc.

Ôn tập Lưu sổ

racial hatred/prejudice/tension/violence

hận thù chủng tộc / định kiến ​​/ căng thẳng / bạo lực

Ôn tập Lưu sổ

racial equality

bình đẳng chủng tộc

Ôn tập Lưu sổ

They have pledged to end racial discrimination in areas such as employment.

Họ đã cam kết chấm dứt phân biệt chủng tộc trong các lĩnh vực như việc làm.

Ôn tập Lưu sổ

racial minorities

chủng tộc thiểu số

Ôn tập Lưu sổ

a person’s racial origin

nguồn gốc chủng tộc của một người

Ôn tập Lưu sổ

The community has a religious rather than a racial identity.

Cộng đồng có một tôn giáo hơn là một bản sắc chủng tộc.

Ôn tập Lưu sổ

There is growing sensitivity about sexual and racial stereotypes in children's literature.

Ngày càng có nhiều nhạy cảm về định kiến ​​tình dục và chủng tộc trong văn học thiếu nhi.

Ôn tập Lưu sổ

The killings came at the end of a week of racial violence.

Các vụ giết người xảy ra vào cuối một tuần bạo lực chủng tộc.

Ôn tập Lưu sổ