Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

raced là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ raced trong tiếng Anh

raced /reɪst/
- Động từ quá khứ/PP : Đã đua

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "raced"

1 racing
Phiên âm: /ˈreɪsɪŋ/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Môn đua, thể thao đua Ngữ cảnh: Dùng khi nói về hoạt động thi đấu tốc độ

Ví dụ:

Horse racing is very popular in the UK

Đua ngựa rất phổ biến ở Anh

2 race
Phiên âm: /reɪs/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Đua, chạy đua Ngữ cảnh: Hành động tranh tài về tốc độ

Ví dụ:

They raced along the beach for fun

Họ chạy đua trên bãi biển cho vui

3 raced
Phiên âm: /reɪst/ Loại từ: Động từ quá khứ/PP Nghĩa: Đã đua Ngữ cảnh: Dùng khi hành động đua đã hoàn tất

Ví dụ:

She raced professionally for many years

Cô ấy đua chuyên nghiệp trong nhiều năm

4 racer
Phiên âm: /ˈreɪsər/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Tay đua Ngữ cảnh: Người tham gia cuộc đua

Ví dụ:

The racing team has five racers

Đội đua có năm tay đua

5 racetrack
Phiên âm: /ˈreɪstræk/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Đường đua Ngữ cảnh: Nơi diễn ra cuộc đua

Ví dụ:

The racing started at 3 pm on the racetrack

Cuộc đua bắt đầu lúc 3 giờ chiều trên đường đua

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!