Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

questioning là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ questioning trong tiếng Anh

questioning /ˈkwestʃənɪŋ/
- Danh từ/V-ing : Việc chất vấn, sự nghi ngờ

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "questioning"

1 questionnaire
Phiên âm: /ˌkwɛstʃəˈnɛr/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Bảng câu hỏi Ngữ cảnh: Dùng trong khảo sát/nghiên cứu

Ví dụ:

Participants completed a questionnaire

Người tham gia hoàn thành bảng câu hỏi

2 question
Phiên âm: /ˈkwɛstʃən/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Câu hỏi Ngữ cảnh: Dùng trong giao tiếp/học thuật

Ví dụ:

Ask a clear question

Hãy đặt một câu hỏi rõ ràng

3 questioning
Phiên âm: /ˈkwɛstʃənɪŋ/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Mang tính chất tra hỏi Ngữ cảnh: Dùng trong điều tra

Ví dụ:

He gave her a questioning look

Anh ấy nhìn cô với ánh mắt dò hỏi

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!