| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
questionnaire
|
Phiên âm: /ˌkwɛstʃəˈnɛr/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Bảng câu hỏi | Ngữ cảnh: Dùng trong khảo sát/nghiên cứu |
Ví dụ: Participants completed a questionnaire
Người tham gia hoàn thành bảng câu hỏi |
Người tham gia hoàn thành bảng câu hỏi |
| 2 |
2
question
|
Phiên âm: /ˈkwɛstʃən/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Câu hỏi | Ngữ cảnh: Dùng trong giao tiếp/học thuật |
Ví dụ: Ask a clear question
Hãy đặt một câu hỏi rõ ràng |
Hãy đặt một câu hỏi rõ ràng |
| 3 |
3
questioning
|
Phiên âm: /ˈkwɛstʃənɪŋ/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Mang tính chất tra hỏi | Ngữ cảnh: Dùng trong điều tra |
Ví dụ: He gave her a questioning look
Anh ấy nhìn cô với ánh mắt dò hỏi |
Anh ấy nhìn cô với ánh mắt dò hỏi |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||