Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

question là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ question trong tiếng Anh

question /ˈkwestʃən/
- (n) (v) : câu hỏi; hỏi, chất vấn

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

question: Câu hỏi

Question là một câu được đặt ra để yêu cầu thông tin hoặc lời giải thích.

  • The teacher asked a difficult question during the exam. (Giáo viên đã đặt một câu hỏi khó trong kỳ thi.)
  • Can you answer this question for me? (Bạn có thể trả lời câu hỏi này cho tôi không?)
  • He raised an important question about the project's budget. (Anh ấy đã đặt một câu hỏi quan trọng về ngân sách của dự án.)

Bảng biến thể từ "question"

1 questionnaire
Phiên âm: /ˌkwɛstʃəˈnɛr/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Bảng câu hỏi Ngữ cảnh: Dùng trong khảo sát/nghiên cứu

Ví dụ:

Participants completed a questionnaire

Người tham gia hoàn thành bảng câu hỏi

2 question
Phiên âm: /ˈkwɛstʃən/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Câu hỏi Ngữ cảnh: Dùng trong giao tiếp/học thuật

Ví dụ:

Ask a clear question

Hãy đặt một câu hỏi rõ ràng

3 questioning
Phiên âm: /ˈkwɛstʃənɪŋ/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Mang tính chất tra hỏi Ngữ cảnh: Dùng trong điều tra

Ví dụ:

He gave her a questioning look

Anh ấy nhìn cô với ánh mắt dò hỏi

Danh sách câu ví dụ:

You didn't answer my question.

Bạn đã không trả lời câu hỏi của tôi.

Ôn tập Lưu sổ

You will have the opportunity to ask questions.

Bạn sẽ có cơ hội đặt câu hỏi.

Ôn tập Lưu sổ

Does anyone have any questions?

Có ai có câu hỏi nào không?

Ôn tập Lưu sổ

I would now like to pose two questions.

Bây giờ tôi muốn đặt ra hai câu hỏi.

Ôn tập Lưu sổ

That's a very interesting question.

Đó là một câu hỏi rất thú vị.

Ôn tập Lưu sổ

The question is, how much are they going to pay you?

Vấn đề là họ sẽ trả bạn bao nhiêu?

Ôn tập Lưu sổ

The big question is, why did they do it?

Câu hỏi lớn là tại sao họ làm vậy?

Ôn tập Lưu sổ

The key question of what caused the leak remains unanswered.

Câu hỏi then chốt về nguyên nhân gây rò rỉ vẫn chưa được trả lời.

Ôn tập Lưu sổ

Can I ask you a question about your first novel?

Tôi có thể hỏi bạn một câu về cuốn tiểu thuyết đầu tiên của bạn không?

Ôn tập Lưu sổ

He put a question to the minister about the recent reforms.

Ông ấy đặt một câu hỏi cho bộ trưởng về các cải cách gần đây.

Ôn tập Lưu sổ

This is a difficult question to answer.

Đây là một câu hỏi khó trả lời.

Ôn tập Lưu sổ

The short answer to your question is yes.

Câu trả lời ngắn gọn cho câu hỏi của bạn là có.

Ôn tập Lưu sổ

The government doesn’t have the answers to these difficult questions.

Chính phủ không có câu trả lời cho những câu hỏi khó này.

Ôn tập Lưu sổ

I paid cash, no questions asked.

Tôi trả bằng tiền mặt, không ai hỏi han gì.

Ôn tập Lưu sổ

You must answer all ten questions.

Bạn phải trả lời tất cả mười câu hỏi.

Ôn tập Lưu sổ

This is an issue that raises many important questions.

Đây là một vấn đề đặt ra nhiều câu hỏi quan trọng.

Ôn tập Lưu sổ

Let's look at the question of security.

Hãy xem xét vấn đề an ninh.

Ôn tập Lưu sổ

Finally, we shall deal with the question of cost.

Cuối cùng, chúng ta sẽ xử lý vấn đề chi phí.

Ôn tập Lưu sổ

The question that needs to be addressed is one of funding.

Vấn đề cần được giải quyết là vấn đề tài trợ.

Ôn tập Lưu sổ

The case raises serious questions about the company's conduct.

Vụ việc đặt ra những câu hỏi nghiêm trọng về hành vi của công ty.

Ôn tập Lưu sổ

The film doesn't answer all the questions it raises.

Bộ phim không trả lời tất cả những câu hỏi mà nó đặt ra.

Ôn tập Lưu sổ

The research is asking the wrong questions.

Nghiên cứu này đang đặt ra những câu hỏi sai.

Ôn tập Lưu sổ

His suitability for the job is open to question.

Sự phù hợp của anh ấy với công việc này vẫn còn đáng nghi ngờ.

Ôn tập Lưu sổ

This case brings into question the whole purpose of the law.

Vụ việc này đặt lại nghi vấn về toàn bộ mục đích của luật.

Ôn tập Lưu sổ

The authenticity of the painting has been thrown into question.

Tính xác thực của bức tranh đã bị đặt dấu hỏi.

Ôn tập Lưu sổ

The safety of the system has recently come into question.

Độ an toàn của hệ thống gần đây đã bị đặt dấu hỏi.

Ôn tập Lưu sổ

His ability has never been called into question.

Năng lực của anh ấy chưa bao giờ bị nghi ngờ.

Ôn tập Lưu sổ

I did have some questions as to his motive in coming.

Tôi thật sự có một vài thắc mắc về động cơ anh ấy đến đây.

Ôn tập Lưu sổ

She's a great dancer; there's no question about that.

Cô ấy là một vũ công tuyệt vời; điều đó không có gì phải bàn.

Ôn tập Lưu sổ

All of which begs the question as to who will fund the project.

Tất cả những điều đó đặt ra câu hỏi là ai sẽ tài trợ cho dự án.

Ôn tập Lưu sổ

These assumptions beg the question that children learn languages more easily than adults.

Những giả định này mặc nhiên cho rằng trẻ em học ngôn ngữ dễ hơn người lớn.

Ôn tập Lưu sổ

“How much is all this going to cost?” “Good question!”

“Tất cả những thứ này sẽ tốn bao nhiêu?” “Câu hỏi hay đấy!”

Ôn tập Lưu sổ

On the day in question, we were in Cardiff.

Vào ngày đang được nói đến, chúng tôi ở Cardiff.

Ôn tập Lưu sổ

It's merely a question of time before the business collapses.

Việc doanh nghiệp sụp đổ chỉ còn là vấn đề thời gian.

Ôn tập Lưu sổ

It's just a question of deciding what you really want.

Đó chỉ là vấn đề quyết định xem bạn thật sự muốn gì.

Ôn tập Lưu sổ

Now it's just a question of getting the wording right.

Bây giờ chỉ còn là vấn đề diễn đạt cho đúng.

Ôn tập Lưu sổ

Whether this should be enforced by law or not is a moot question.

Liệu điều này có nên được thực thi bằng luật hay không vẫn là một vấn đề còn tranh cãi.

Ôn tập Lưu sổ

There was no question of his cancelling the trip so near the departure date.

Không thể có chuyện anh ấy hủy chuyến đi khi đã sát ngày khởi hành như vậy.

Ôn tập Lưu sổ

We've set aside the last fifteen minutes for questions.

Chúng tôi đã dành mười lăm phút cuối cho phần câu hỏi.

Ôn tập Lưu sổ

If you have questions, please feel free to ask them as we go along.

Nếu bạn có câu hỏi, xin cứ thoải mái hỏi trong khi chúng ta tiếp tục.

Ôn tập Lưu sổ

I'm not sure I understand your question.

Tôi không chắc là mình hiểu câu hỏi của bạn.

Ôn tập Lưu sổ

If I understand your question correctly, what you're asking is this.

Nếu tôi hiểu đúng câu hỏi của bạn, điều bạn đang hỏi là như thế này.

Ôn tập Lưu sổ

Does that answer your question?

Điều đó có trả lời được câu hỏi của bạn không?

Ôn tập Lưu sổ

I hope that answers your question.

Tôi hy vọng điều đó trả lời được câu hỏi của bạn.

Ôn tập Lưu sổ

Does anyone have any questions for our speaker?

Có ai có câu hỏi nào dành cho diễn giả của chúng ta không?

Ôn tập Lưu sổ

She refused to answer questions about her private life.

Cô ấy từ chối trả lời các câu hỏi về đời tư của mình.

Ôn tập Lưu sổ

He easily evaded all the interviewer's most probing questions.

Ông ấy dễ dàng né tránh tất cả những câu hỏi xoáy sâu nhất của người phỏng vấn.

Ôn tập Lưu sổ

I need to phrase my question rather carefully.

Tôi cần diễn đạt câu hỏi của mình khá cẩn thận.

Ôn tập Lưu sổ

I wanted to find out how old he was without asking him a direct question.

Tôi muốn biết anh ấy bao nhiêu tuổi mà không hỏi trực tiếp.

Ôn tập Lưu sổ

Only one question remains unanswered.

Chỉ còn một câu hỏi chưa được trả lời.

Ôn tập Lưu sổ

The chairperson fielded technical questions that she could not answer herself.

Chủ tọa xử lý các câu hỏi kỹ thuật mà chính cô ấy không thể tự trả lời.

Ôn tập Lưu sổ

The former minister faced questions concerning his role in the affair.

Cựu bộ trưởng đối mặt với các câu hỏi liên quan đến vai trò của mình trong vụ việc.

Ôn tập Lưu sổ

The interview panel fired questions at me from all angles.

Hội đồng phỏng vấn dồn dập đặt câu hỏi cho tôi từ mọi phía.

Ôn tập Lưu sổ

The children bombarded us with questions.

Bọn trẻ dồn dập hỏi chúng tôi đủ thứ.

Ôn tập Lưu sổ

These photos pose the question: where are they now?

Những bức ảnh này đặt ra câu hỏi: giờ họ đang ở đâu?

Ôn tập Lưu sổ

We come now to the vexed question of pension rights.

Bây giờ chúng ta chuyển sang vấn đề nan giải về quyền lương hưu.

Ôn tập Lưu sổ

There is no question about her enthusiasm for the job.

Không có gì phải nghi ngờ về sự nhiệt tình của cô ấy đối với công việc.

Ôn tập Lưu sổ

The incident brought into question the safety of travellers in the region.

Sự việc đó đặt ra nghi vấn về sự an toàn của du khách trong khu vực.

Ôn tập Lưu sổ

We've set aside the last 15 minutes for questions.

Chúng tôi đã dành 15 phút cuối cho phần câu hỏi.

Ôn tập Lưu sổ

That's an interesting point. Perhaps I can answer it like this.

Đó là một điểm thú vị. Có lẽ tôi có thể trả lời như thế này.

Ôn tập Lưu sổ

That's something we probably need to look into further.

Đó là điều có lẽ chúng ta cần xem xét thêm.

Ôn tập Lưu sổ

Can I come back to that point later?

Tôi có thể quay lại điểm đó sau được không?

Ôn tập Lưu sổ