Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

qualify là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ qualify trong tiếng Anh

qualify /ˈkwɒlɪfaɪ/
- (v) : đủ khả năng, đủ tư cách, điều kiện

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

qualify: Đủ điều kiện

Qualify là động từ chỉ việc đạt yêu cầu hoặc đủ điều kiện để làm một công việc hoặc tham gia một hoạt động.

  • She qualifies for the scholarship due to her excellent grades. (Cô ấy đủ điều kiện nhận học bổng vì điểm số xuất sắc.)
  • He did well in the exam and now qualifies for the next stage of the competition. (Anh ấy làm tốt trong kỳ thi và giờ đủ điều kiện cho giai đoạn tiếp theo của cuộc thi.)
  • Only a few applicants qualify for the position. (Chỉ một vài ứng viên đủ điều kiện cho vị trí này.)

Bảng biến thể từ "qualify"

1 qualified
Phiên âm: /ˈkwɒlɪfaɪd/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Đủ trình độ, đủ tiêu chuẩn Ngữ cảnh: Dùng cho người có kỹ năng/bằng cấp phù hợp

Ví dụ:

We need a qualified engineer for this project

Chúng tôi cần một kỹ sư có trình độ cho dự án này

2 highly qualified
Phiên âm: /ˌhaɪli ˈkwɒlɪfaɪd/ Loại từ: Cụm tính từ Nghĩa: Rất có trình độ Ngữ cảnh: Nhấn mạnh mức độ chuyên môn cao

Ví dụ:

She is a highly qualified specialist

Cô ấy là một chuyên gia có trình độ rất cao

3 qualify
Phiên âm: /ˈkwɒlɪfaɪ/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Làm cho đủ điều kiện Ngữ cảnh: Dùng cho quá trình đạt được trình độ

Ví dụ:

This course will qualify you to teach

Khóa học này sẽ giúp bạn đủ điều kiện để dạy

Danh sách câu ví dụ:

How long does it take to qualify?

Mất bao lâu để đủ điều kiện?

Ôn tập Lưu sổ

She spent seven years qualifying in law.

Cô ấy đã dành bảy năm để đủ điều kiện làm luật.

Ôn tập Lưu sổ

This training course will qualify you for a better job.

Khóa đào tạo này sẽ giúp bạn đủ điều kiện cho một công việc tốt hơn.

Ôn tập Lưu sổ

He failed to qualify.

Anh ấy không đủ điều kiện.

Ôn tập Lưu sổ

To qualify, you must have lived in this country for at least three years.

Để đủ điều kiện, bạn phải sống ở quốc gia này ít nhất ba năm.

Ôn tập Lưu sổ

If you live in the area, you qualify for a parking permit.

Nếu bạn sống trong khu vực, bạn đủ điều kiện để được cấp giấy phép đậu xe.

Ôn tập Lưu sổ

In order to qualify for scholarships, students must demonstrate potential for academic excellence.

Để đủ điều kiện nhận học bổng, sinh viên phải thể hiện tiềm năng xuất sắc trong học tập.

Ôn tập Lưu sổ

Paying a fee doesn't automatically qualify you for membership.

Trả phí không tự động đủ điều kiện để bạn trở thành thành viên.

Ôn tập Lưu sổ

It's an old building, but that doesn't qualify it as an ancient monument!

Đó là một tòa nhà cũ, nhưng điều đó không đủ tiêu chuẩn để trở thành một di tích cổ!

Ôn tập Lưu sổ

In ‘the open door’, ‘open’ is an adjective qualifying ‘door’.

Trong "the open door", "open" là một tính từ "cửa".

Ôn tập Lưu sổ

You will automatically qualify for a pension.

Bạn sẽ tự động đủ điều kiện nhận lương hưu.

Ôn tập Lưu sổ

people who qualify for the grant on the grounds of disability

những người đủ điều kiện nhận trợ cấp với lý do khuyết tật

Ôn tập Lưu sổ

You have to be over 60 to qualify.

Bạn phải trên 60 tuổi để đủ điều kiện.

Ôn tập Lưu sổ

Membership of the scheme qualifies you for the discount.

Tư cách thành viên của chương trình đủ điều kiện để bạn được giảm giá.

Ôn tập Lưu sổ