| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
purpose
|
Phiên âm: /ˈpɜːpəs/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Mục đích, lý do | Ngữ cảnh: Dùng khi nói về lý do làm việc gì |
Ví dụ: The main purpose of the meeting is to discuss the budget
Mục đích chính của cuộc họp là thảo luận ngân sách |
Mục đích chính của cuộc họp là thảo luận ngân sách |
| 2 |
2
purposes
|
Phiên âm: /ˈpɜːpəsɪz/ | Loại từ: Danh từ số nhiều | Nghĩa: Các mục đích | Ngữ cảnh: Dùng trong cụm “for… purposes” |
Ví dụ: This room can be used for various purposes
Căn phòng này có thể dùng cho nhiều mục đích khác nhau |
Căn phòng này có thể dùng cho nhiều mục đích khác nhau |
| 3 |
3
purposeful
|
Phiên âm: /ˈpɜːpəsfəl/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Có mục đích, có ý nghĩa | Ngữ cảnh: Dùng khi hành động có định hướng rõ ràng |
Ví dụ: She walked with a purposeful stride
Cô ấy bước đi một cách đầy chủ đích |
Cô ấy bước đi một cách đầy chủ đích |
| 4 |
4
purposeless
|
Phiên âm: /ˈpɜːpəsləs/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Vô nghĩa, không mục đích | Ngữ cảnh: Dùng khi không có lý do rõ ràng |
Ví dụ: He felt lost and purposeless
Anh ấy cảm thấy lạc lối và không mục đích |
Anh ấy cảm thấy lạc lối và không mục đích |
| 5 |
5
purposefully
|
Phiên âm: /ˈpɜːpəsfəli/ | Loại từ: Trạng từ | Nghĩa: Một cách có chủ đích | Ngữ cảnh: Nhấn mạnh sự cố ý có mục tiêu |
Ví dụ: She spoke slowly and purposefully
Cô ấy nói chậm rãi và đầy chủ đích |
Cô ấy nói chậm rãi và đầy chủ đích |
| 6 |
6
purposelessly
|
Phiên âm: /ˈpɜːpəsləsli/ | Loại từ: Trạng từ | Nghĩa: Một cách không mục đích | Ngữ cảnh: Miêu tả hành động lang thang, vô định |
Ví dụ: He wandered purposelessly around the city
Anh ta lang thang vô định quanh thành phố |
Anh ta lang thang vô định quanh thành phố |
| 7 |
7
on purpose
|
Phiên âm: /ɒn ˈpɜːpəs/ | Loại từ: Cụm trạng từ | Nghĩa: Cố ý, có chủ ý | Ngữ cảnh: Dùng khi làm gì đó không phải vô tình |
Ví dụ: He broke it on purpose
Anh ta cố ý làm vỡ nó |
Anh ta cố ý làm vỡ nó |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||