Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

proximity là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ proximity trong tiếng Anh

proximity /prɒkˈsɪmɪti/
- adjective : sự gần gũi

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

proximity: Sự gần, trạng thái gần

Proximity là danh từ chỉ sự gần về khoảng cách hoặc thời gian.

  • The hotel’s proximity to the beach makes it very popular. (Khách sạn rất được ưa chuộng vì gần bãi biển.)
  • He was nervous due to the proximity of the deadline. (Anh ấy lo lắng vì hạn chót đang đến gần.)
  • The proximity of the two houses allows neighbors to communicate easily. (Sự gần nhau của hai ngôi nhà giúp hàng xóm dễ trò chuyện.)

Bảng biến thể từ "proximity"

1 proximity
Phiên âm: /prɒkˈsɪmɪti/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự gần gũi, khoảng cách gần Ngữ cảnh: Dùng để chỉ mức độ gần

Ví dụ:

The school’s proximity to home is convenient

Trường học gần nhà rất tiện lợi

2 proximate
Phiên âm: /ˈprɒksɪmət/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Gần kề Ngữ cảnh: Dùng trong học thuật/khoa học

Ví dụ:

The proximate cause was identified

Nguyên nhân gần đã được xác định

3 proximally
Phiên âm: /ˈprɒksɪməli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Ở vị trí gần Ngữ cảnh: Dùng trong y học/khoa học

Ví dụ:

The muscle attaches proximally

Cơ bám ở vị trí gần

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!