Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

proximity là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ proximity trong tiếng Anh

proximity /prɒkˈsɪmɪti/
- adjective : sự gần gũi

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

proximity: Sự gần, trạng thái gần

Proximity là danh từ chỉ sự gần về khoảng cách hoặc thời gian.

  • The hotel’s proximity to the beach makes it very popular. (Khách sạn rất được ưa chuộng vì gần bãi biển.)
  • He was nervous due to the proximity of the deadline. (Anh ấy lo lắng vì hạn chót đang đến gần.)
  • The proximity of the two houses allows neighbors to communicate easily. (Sự gần nhau của hai ngôi nhà giúp hàng xóm dễ trò chuyện.)

Bảng biến thể từ "proximity"

1 proximity
Phiên âm: /prɒkˈsɪmɪti/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự gần gũi, khoảng cách gần Ngữ cảnh: Dùng để chỉ mức độ gần

Ví dụ:

The school’s proximity to home is convenient

Trường học gần nhà rất tiện lợi

2 proximate
Phiên âm: /ˈprɒksɪmət/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Gần kề Ngữ cảnh: Dùng trong học thuật/khoa học

Ví dụ:

The proximate cause was identified

Nguyên nhân gần đã được xác định

3 proximally
Phiên âm: /ˈprɒksɪməli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Ở vị trí gần Ngữ cảnh: Dùng trong y học/khoa học

Ví dụ:

The muscle attaches proximally

Cơ bám ở vị trí gần

Danh sách câu ví dụ:

The proximity of the college to London makes it very popular.

Việc trường cao đẳng nằm gần London khiến nó rất được ưa chuộng.

Ôn tập Lưu sổ

This is a house in the proximity of the motorway.

Đây là một ngôi nhà gần đường cao tốc.

Ôn tập Lưu sổ

The area has a number of schools in close proximity to each other.

Khu vực này có một số trường học nằm gần nhau.

Ôn tập Lưu sổ

The deaths of two members of her family occurred in close proximity.

Cái chết của hai thành viên trong gia đình cô ấy xảy ra sát nhau.

Ôn tập Lưu sổ

The site is in close proximity to an airport.

Địa điểm này nằm rất gần một sân bay.

Ôn tập Lưu sổ