Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

proximate là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ proximate trong tiếng Anh

proximate /ˈprɒksɪmət/
- Tính từ : Gần kề

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "proximate"

1 proximity
Phiên âm: /prɒkˈsɪmɪti/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự gần gũi, khoảng cách gần Ngữ cảnh: Dùng để chỉ mức độ gần

Ví dụ:

The school’s proximity to home is convenient

Trường học gần nhà rất tiện lợi

2 proximate
Phiên âm: /ˈprɒksɪmət/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Gần kề Ngữ cảnh: Dùng trong học thuật/khoa học

Ví dụ:

The proximate cause was identified

Nguyên nhân gần đã được xác định

3 proximally
Phiên âm: /ˈprɒksɪməli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Ở vị trí gần Ngữ cảnh: Dùng trong y học/khoa học

Ví dụ:

The muscle attaches proximally

Cơ bám ở vị trí gần

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!