| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
proximity
|
Phiên âm: /prɒkˈsɪmɪti/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Sự gần gũi, khoảng cách gần | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ mức độ gần |
Ví dụ: The school’s proximity to home is convenient
Trường học gần nhà rất tiện lợi |
Trường học gần nhà rất tiện lợi |
| 2 |
2
proximate
|
Phiên âm: /ˈprɒksɪmət/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Gần kề | Ngữ cảnh: Dùng trong học thuật/khoa học |
Ví dụ: The proximate cause was identified
Nguyên nhân gần đã được xác định |
Nguyên nhân gần đã được xác định |
| 3 |
3
proximally
|
Phiên âm: /ˈprɒksɪməli/ | Loại từ: Trạng từ | Nghĩa: Ở vị trí gần | Ngữ cảnh: Dùng trong y học/khoa học |
Ví dụ: The muscle attaches proximally
Cơ bám ở vị trí gần |
Cơ bám ở vị trí gần |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||