| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
provocation
|
Phiên âm: /ˌprɑːvəˈkeɪʃn/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Sự khiêu khích | Ngữ cảnh: Dùng trong phân tích/xung đột |
Ví dụ: The act was a clear provocation
Hành động đó là một sự khiêu khích rõ ràng |
Hành động đó là một sự khiêu khích rõ ràng |
| 2 |
2
provoke
|
Phiên âm: /prəˈvoʊk/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Khiêu khích; gây ra | Ngữ cảnh: Dùng khi hành động/lời nói gây phản ứng mạnh |
Ví dụ: His remarks provoked anger
Lời nói của anh ta đã gây ra sự tức giận |
Lời nói của anh ta đã gây ra sự tức giận |
| 3 |
3
provoked
|
Phiên âm: /prəˈvoʊkt/ | Loại từ: Động từ (quá khứ/PP) | Nghĩa: Đã gây ra | Ngữ cảnh: Dùng cho hành động đã xảy ra |
Ví dụ: The attack was provoked by fear
Cuộc tấn công bị gây ra bởi nỗi sợ |
Cuộc tấn công bị gây ra bởi nỗi sợ |
| 4 |
4
provoking
|
Phiên âm: /prəˈvoʊkɪŋ/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Khiêu khích | Ngữ cảnh: Dùng để mô tả hành vi/lời nói |
Ví dụ: He made a provoking comment
Anh ta đưa ra một bình luận khiêu khích |
Anh ta đưa ra một bình luận khiêu khích |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||