Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

provocation là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ provocation trong tiếng Anh

provocation /ˌprɑːvəˈkeɪʃn/
- Danh từ : Sự khiêu khích

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "provocation"

1 provocation
Phiên âm: /ˌprɑːvəˈkeɪʃn/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự khiêu khích Ngữ cảnh: Dùng trong phân tích/xung đột

Ví dụ:

The act was a clear provocation

Hành động đó là một sự khiêu khích rõ ràng

2 provoke
Phiên âm: /prəˈvoʊk/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Khiêu khích; gây ra Ngữ cảnh: Dùng khi hành động/lời nói gây phản ứng mạnh

Ví dụ:

His remarks provoked anger

Lời nói của anh ta đã gây ra sự tức giận

3 provoked
Phiên âm: /prəˈvoʊkt/ Loại từ: Động từ (quá khứ/PP) Nghĩa: Đã gây ra Ngữ cảnh: Dùng cho hành động đã xảy ra

Ví dụ:

The attack was provoked by fear

Cuộc tấn công bị gây ra bởi nỗi sợ

4 provoking
Phiên âm: /prəˈvoʊkɪŋ/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Khiêu khích Ngữ cảnh: Dùng để mô tả hành vi/lời nói

Ví dụ:

He made a provoking comment

Anh ta đưa ra một bình luận khiêu khích

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!