provider: Nhà cung cấp
Provider là danh từ chỉ người hoặc tổ chức cung cấp dịch vụ hoặc sản phẩm.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
provider
|
Phiên âm: /prəˈvaɪdər/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Nhà cung cấp | Ngữ cảnh: Dùng trong dịch vụ, y tế |
Ví dụ: The provider offers online services
Nhà cung cấp cung cấp dịch vụ trực tuyến |
Nhà cung cấp cung cấp dịch vụ trực tuyến |
| 2 |
2
provision
|
Phiên âm: /prəˈvɪʒn/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Sự cung cấp; điều khoản | Ngữ cảnh: Dùng trong pháp lý/kinh tế |
Ví dụ: The contract includes a provision
Hợp đồng bao gồm một điều khoản |
Hợp đồng bao gồm một điều khoản |
| 3 |
3
provide
|
Phiên âm: /prəˈvaɪd/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Cung cấp | Ngữ cảnh: Dùng khi trao dịch vụ/tài nguyên |
Ví dụ: The school provides meals
Trường học cung cấp bữa ăn |
Trường học cung cấp bữa ăn |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| 1 |
training/childcare providers
đào tạo / cung cấp dịch vụ chăm sóc trẻ em |
đào tạo / cung cấp dịch vụ chăm sóc trẻ em | |
| 2 |
We are one of the largest providers of employment in the area.
Chúng tôi là một trong những nhà cung cấp việc làm lớn nhất trong khu vực. |
Chúng tôi là một trong những nhà cung cấp việc làm lớn nhất trong khu vực. | |
| 3 |
The eldest son is the family's sole provider (= the only person who earns money).
Con trai cả là người cung cấp dịch vụ duy nhất của gia đình (= người duy nhất kiếm tiền). |
Con trai cả là người cung cấp dịch vụ duy nhất của gia đình (= người duy nhất kiếm tiền). | |
| 4 |
training/childcare providers
đào tạo / nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc trẻ em |
đào tạo / nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc trẻ em | |
| 5 |
We are one of the largest providers of employment in the area.
Chúng tôi là một trong những nhà cung cấp việc làm lớn nhất trong khu vực. |
Chúng tôi là một trong những nhà cung cấp việc làm lớn nhất trong khu vực. | |
| 6 |
The Internet provider will send you monthly bills.
Nhà cung cấp dịch vụ Internet sẽ gửi hóa đơn hàng tháng cho bạn. |
Nhà cung cấp dịch vụ Internet sẽ gửi hóa đơn hàng tháng cho bạn. |