Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

provider là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ provider trong tiếng Anh

provider /prəˈvaɪdə/
- adverb : các nhà cung cấp

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

provider: Nhà cung cấp

Provider là danh từ chỉ người hoặc tổ chức cung cấp dịch vụ hoặc sản phẩm.

  • The internet provider offers high-speed connections. (Nhà cung cấp internet cung cấp kết nối tốc độ cao.)
  • The hospital is a health care provider. (Bệnh viện là đơn vị cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe.)
  • He is the main provider for his family. (Anh ấy là người chu cấp chính cho gia đình.)

Bảng biến thể từ "provider"

1 provider
Phiên âm: /prəˈvaɪdər/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Nhà cung cấp Ngữ cảnh: Dùng trong dịch vụ, y tế

Ví dụ:

The provider offers online services

Nhà cung cấp cung cấp dịch vụ trực tuyến

2 provision
Phiên âm: /prəˈvɪʒn/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự cung cấp; điều khoản Ngữ cảnh: Dùng trong pháp lý/kinh tế

Ví dụ:

The contract includes a provision

Hợp đồng bao gồm một điều khoản

3 provide
Phiên âm: /prəˈvaɪd/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Cung cấp Ngữ cảnh: Dùng khi trao dịch vụ/tài nguyên

Ví dụ:

The school provides meals

Trường học cung cấp bữa ăn

Danh sách câu ví dụ:

Training and childcare providers must meet safety standards.

Các nhà cung cấp dịch vụ đào tạo và chăm sóc trẻ em phải đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn.

Ôn tập Lưu sổ

We are one of the largest providers of employment in the area.

Chúng tôi là một trong những đơn vị tạo việc làm lớn nhất trong khu vực.

Ôn tập Lưu sổ

The eldest son is the family's sole provider.

Người con trai cả là người chu cấp duy nhất của gia đình.

Ôn tập Lưu sổ

The Internet provider will send you monthly bills.

Nhà cung cấp Internet sẽ gửi hóa đơn hằng tháng cho bạn.

Ôn tập Lưu sổ