Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

provision là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ provision trong tiếng Anh

provision /prəˈvɪʒən/
- adverb : sự cung cấp

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

provision: Sự cung cấp; điều khoản

Provision là danh từ chỉ hành động cung cấp hoặc dự trữ thứ gì đó; cũng chỉ điều khoản trong hợp đồng.

  • The provision of clean water is essential. (Việc cung cấp nước sạch là thiết yếu.)
  • The contract includes a provision for early termination. (Hợp đồng có điều khoản chấm dứt sớm.)
  • They made provisions for the long journey. (Họ chuẩn bị dự trữ cho chuyến đi dài.)

Bảng biến thể từ "provision"

1 provider
Phiên âm: /prəˈvaɪdər/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Nhà cung cấp Ngữ cảnh: Dùng trong dịch vụ, y tế

Ví dụ:

The provider offers online services

Nhà cung cấp cung cấp dịch vụ trực tuyến

2 provision
Phiên âm: /prəˈvɪʒn/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự cung cấp; điều khoản Ngữ cảnh: Dùng trong pháp lý/kinh tế

Ví dụ:

The contract includes a provision

Hợp đồng bao gồm một điều khoản

3 provide
Phiên âm: /prəˈvaɪd/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Cung cấp Ngữ cảnh: Dùng khi trao dịch vụ/tài nguyên

Ví dụ:

The school provides meals

Trường học cung cấp bữa ăn

Danh sách câu ví dụ:

housing provision

cung cấp nhà ở

Ôn tập Lưu sổ

The government is responsible for the provision of healthcare.

Chính phủ chịu trách nhiệm cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe.

Ôn tập Lưu sổ

There is no provision for anyone to sit down here.

Không có quy định cho bất kỳ ai ngồi xuống ở đây.

Ôn tập Lưu sổ

The provision of specialist teachers is being increased.

Việc cung cấp giáo viên chuyên môn đang được tăng lên.

Ôn tập Lưu sổ

Several companies are responsible for the provision of cleaning services.

Một số công ty chịu trách nhiệm cung cấp dịch vụ dọn dẹp.

Ôn tập Lưu sổ

You should make provision for things going wrong.

Bạn nên dự phòng cho những điều không ổn.

Ôn tập Lưu sổ

Small businesses are advised to make adequate provisions against bad debts.

Các doanh nghiệp nhỏ nên trích lập dự phòng đầy đủ đối với các khoản nợ khó đòi.

Ôn tập Lưu sổ

The plans for developing the area include provision for both water and field sports.

Các kế hoạch phát triển khu vực bao gồm cung cấp cho cả các môn thể thao dưới nước và dã ngoại.

Ôn tập Lưu sổ

We have enough provisions to last us two weeks.

Chúng tôi có đủ dự phòng để kéo dài hai tuần.

Ôn tập Lưu sổ

We went into town to stock up on provisions.

Chúng tôi vào thị trấn để dự trữ hàng dự trữ.

Ôn tập Lưu sổ

The same provisions apply to foreign-owned companies.

Các điều khoản tương tự cũng được áp dụng cho các công ty nước ngoài.

Ôn tập Lưu sổ

Under the provisions of the lease, the tenant is responsible for repairs.

Theo các quy định của hợp đồng thuê nhà, người thuê nhà phải chịu trách nhiệm sửa chữa.

Ôn tập Lưu sổ

You need to make adequate provision for your retirement.

Bạn cần phải dự phòng đầy đủ cho việc nghỉ hưu của mình.

Ôn tập Lưu sổ

The company had made provisions against falls in land prices.

Công ty đã trích lập dự phòng chống giảm giá đất.

Ôn tập Lưu sổ

They had made all kinds of provisions against bad weather.

Họ đã thực hiện tất cả các loại dự phòng chống lại thời tiết xấu.

Ôn tập Lưu sổ

The Act contains detailed provisions for appeal against the court's decision.

Đạo luật có các điều khoản chi tiết về việc kháng cáo quyết định của tòa án.

Ôn tập Lưu sổ

provisions contained in the contract

các điều khoản có trong hợp đồng

Ôn tập Lưu sổ

Specific provisions had been made for foreign nationals.

Các quy định cụ thể đã được thực hiện cho công dân nước ngoài.

Ôn tập Lưu sổ

You need to make adequate provision for your retirement.

Bạn cần phải dự phòng đầy đủ cho việc nghỉ hưu của mình.

Ôn tập Lưu sổ

The company had made provisions against falls in land prices.

Công ty đã trích lập dự phòng chống giảm giá đất.

Ôn tập Lưu sổ

They had made all kinds of provisions against bad weather.

Họ đã thực hiện tất cả các loại dự phòng chống lại thời tiết xấu.

Ôn tập Lưu sổ

The Act contains detailed provisions for appeal against the court's decision.

Đạo luật có các điều khoản chi tiết về việc kháng cáo quyết định của tòa án.

Ôn tập Lưu sổ