Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

provide là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ provide trong tiếng Anh

provide /prəˈvaɪd/
- (v) : chuẩn bị đầy đủ, dự phòng; cung cấp, chu cấp

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

provide: Cung cấp

Provide là động từ chỉ hành động cung cấp hoặc cung ứng một thứ gì đó cho người khác.

  • The organization provides food and shelter for the homeless. (Tổ chức cung cấp thức ăn và nơi ở cho những người vô gia cư.)
  • The teacher provides resources for students to study independently. (Giáo viên cung cấp tài liệu cho học sinh để học độc lập.)
  • They provide excellent customer service, ensuring satisfaction. (Họ cung cấp dịch vụ khách hàng tuyệt vời, đảm bảo sự hài lòng.)

Bảng biến thể từ "provide"

1 provider
Phiên âm: /prəˈvaɪdər/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Nhà cung cấp Ngữ cảnh: Dùng trong dịch vụ, y tế

Ví dụ:

The provider offers online services

Nhà cung cấp cung cấp dịch vụ trực tuyến

2 provision
Phiên âm: /prəˈvɪʒn/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự cung cấp; điều khoản Ngữ cảnh: Dùng trong pháp lý/kinh tế

Ví dụ:

The contract includes a provision

Hợp đồng bao gồm một điều khoản

3 provide
Phiên âm: /prəˈvaɪd/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Cung cấp Ngữ cảnh: Dùng khi trao dịch vụ/tài nguyên

Ví dụ:

The school provides meals

Trường học cung cấp bữa ăn

Danh sách câu ví dụ:

Please provide the following information.

Vui lòng cung cấp thông tin sau.

Ôn tập Lưu sổ

The exhibition provides an opportunity for local artists to show their work.

Triển lãm tạo cơ hội cho các nghệ sĩ địa phương thể hiện tác phẩm của họ.

Ôn tập Lưu sổ

She did not provide any evidence to substantiate the claims.

Cô ấy không cung cấp bất kỳ bằng chứng nào để chứng minh các tuyên bố.

Ôn tập Lưu sổ

The hospital has a commitment to provide the best possible medical care.

Bệnh viện cam kết cung cấp dịch vụ chăm sóc y tế tốt nhất có thể.

Ôn tập Lưu sổ

Please answer questions in the space provided.

Vui lòng trả lời các câu hỏi trong khoảng trống được cung cấp.

Ôn tập Lưu sổ

Refreshments will be provided.

Đồ giải khát sẽ được cung cấp.

Ôn tập Lưu sổ

We are here to provide a service for the public.

Chúng tôi ở đây để cung cấp dịch vụ cho công chúng.

Ôn tập Lưu sổ

We are here to provide the public with a service

Chúng tôi ở đây để cung cấp cho công chúng một dịch vụ

Ôn tập Lưu sổ

He provided us with a lot of useful information.

Anh ấy đã cung cấp cho chúng tôi rất nhiều thông tin hữu ích.

Ôn tập Lưu sổ

We provide financial support to low-income families.

Chúng tôi hỗ trợ tài chính cho các gia đình có thu nhập thấp.

Ôn tập Lưu sổ

The rules should provide consumers with a high level of protection.

Các quy tắc phải cung cấp cho người tiêu dùng mức độ bảo vệ cao.

Ôn tập Lưu sổ

The report was not expected to provide any answers.

Báo cáo không được mong đợi đưa ra bất kỳ câu trả lời nào.

Ôn tập Lưu sổ

The agency provides legal services to farmers.

Cơ quan cung cấp dịch vụ pháp lý cho nông dân.

Ôn tập Lưu sổ

The grants were intended to provide financial help to unemployed workers.

Các khoản tài trợ nhằm hỗ trợ tài chính cho những người lao động thất nghiệp.

Ôn tập Lưu sổ

The organization provides food and shelter for refugees.

Tổ chức cung cấp thức ăn và nơi ở cho những người tị nạn.

Ôn tập Lưu sổ

The charity provides sporting activities for disabled children.

Tổ chức từ thiện cung cấp các hoạt động thể thao cho trẻ em khuyết tật.

Ôn tập Lưu sổ

a buffet dinner, kindly provided by club members

bữa tối tự chọn, do các thành viên câu lạc bộ vui lòng cung cấp

Ôn tập Lưu sổ

The article fails to provide any insight into how these trends are likely to develop.

Bài báo không cung cấp bất kỳ thông tin chi tiết nào về cách những xu hướng này có thể phát triển.

Ôn tập Lưu sổ