provide: Cung cấp
Provide là động từ chỉ hành động cung cấp hoặc cung ứng một thứ gì đó cho người khác.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
provider
|
Phiên âm: /prəˈvaɪdər/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Nhà cung cấp | Ngữ cảnh: Dùng trong dịch vụ, y tế |
Ví dụ: The provider offers online services
Nhà cung cấp cung cấp dịch vụ trực tuyến |
Nhà cung cấp cung cấp dịch vụ trực tuyến |
| 2 |
2
provision
|
Phiên âm: /prəˈvɪʒn/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Sự cung cấp; điều khoản | Ngữ cảnh: Dùng trong pháp lý/kinh tế |
Ví dụ: The contract includes a provision
Hợp đồng bao gồm một điều khoản |
Hợp đồng bao gồm một điều khoản |
| 3 |
3
provide
|
Phiên âm: /prəˈvaɪd/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Cung cấp | Ngữ cảnh: Dùng khi trao dịch vụ/tài nguyên |
Ví dụ: The school provides meals
Trường học cung cấp bữa ăn |
Trường học cung cấp bữa ăn |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| 1 |
Please provide the following information.
Vui lòng cung cấp thông tin sau. |
Vui lòng cung cấp thông tin sau. | |
| 2 |
The exhibition provides an opportunity for local artists to show their work.
Cuộc triển lãm mang đến cơ hội cho các nghệ sĩ địa phương trưng bày tác phẩm của mình. |
Cuộc triển lãm mang đến cơ hội cho các nghệ sĩ địa phương trưng bày tác phẩm của mình. | |
| 3 |
She did not provide any evidence to substantiate the claims.
Cô ấy không cung cấp bất kỳ bằng chứng nào để chứng minh các tuyên bố đó. |
Cô ấy không cung cấp bất kỳ bằng chứng nào để chứng minh các tuyên bố đó. | |
| 4 |
The hospital has a commitment to provide the best possible medical care.
Bệnh viện cam kết cung cấp dịch vụ chăm sóc y tế tốt nhất có thể. |
Bệnh viện cam kết cung cấp dịch vụ chăm sóc y tế tốt nhất có thể. | |
| 5 |
Please answer the questions in the space provided.
Vui lòng trả lời các câu hỏi trong khoảng trống được cung cấp. |
Vui lòng trả lời các câu hỏi trong khoảng trống được cung cấp. | |
| 6 |
Refreshments will be provided.
Đồ ăn nhẹ và nước uống sẽ được cung cấp. |
Đồ ăn nhẹ và nước uống sẽ được cung cấp. | |
| 7 |
We are here to provide a service for the public.
Chúng tôi ở đây để cung cấp dịch vụ cho công chúng. |
Chúng tôi ở đây để cung cấp dịch vụ cho công chúng. | |
| 8 |
We are here to provide the public with a service.
Chúng tôi ở đây để cung cấp cho công chúng một dịch vụ. |
Chúng tôi ở đây để cung cấp cho công chúng một dịch vụ. | |
| 9 |
He provided us with a lot of useful information.
Anh ấy đã cung cấp cho chúng tôi rất nhiều thông tin hữu ích. |
Anh ấy đã cung cấp cho chúng tôi rất nhiều thông tin hữu ích. | |
| 10 |
We provide financial support to low-income families.
Chúng tôi cung cấp hỗ trợ tài chính cho các gia đình thu nhập thấp. |
Chúng tôi cung cấp hỗ trợ tài chính cho các gia đình thu nhập thấp. | |
| 11 |
The rules should provide consumers with a high level of protection.
Các quy định nên cung cấp cho người tiêu dùng mức độ bảo vệ cao. |
Các quy định nên cung cấp cho người tiêu dùng mức độ bảo vệ cao. | |
| 12 |
The agency provides legal services to farmers.
Cơ quan này cung cấp dịch vụ pháp lý cho nông dân. |
Cơ quan này cung cấp dịch vụ pháp lý cho nông dân. | |
| 13 |
The grants were intended to provide financial help to unemployed workers.
Các khoản trợ cấp nhằm cung cấp hỗ trợ tài chính cho người lao động thất nghiệp. |
Các khoản trợ cấp nhằm cung cấp hỗ trợ tài chính cho người lao động thất nghiệp. | |
| 14 |
The organization provides food and shelter for refugees.
Tổ chức này cung cấp thức ăn và nơi trú ẩn cho người tị nạn. |
Tổ chức này cung cấp thức ăn và nơi trú ẩn cho người tị nạn. | |
| 15 |
The charity provides sporting activities for disabled children.
Tổ chức từ thiện này cung cấp các hoạt động thể thao cho trẻ em khuyết tật. |
Tổ chức từ thiện này cung cấp các hoạt động thể thao cho trẻ em khuyết tật. | |
| 16 |
A buffet dinner was kindly provided by club members.
Bữa tối tự chọn được các thành viên câu lạc bộ vui lòng cung cấp. |
Bữa tối tự chọn được các thành viên câu lạc bộ vui lòng cung cấp. | |
| 17 |
The article fails to provide any insight into how these trends are likely to develop.
Bài viết không cung cấp bất kỳ hiểu biết nào về cách các xu hướng này có khả năng phát triển. |
Bài viết không cung cấp bất kỳ hiểu biết nào về cách các xu hướng này có khả năng phát triển. |