protect: Bảo vệ
Protect là động từ chỉ hành động giữ gìn hoặc bảo vệ ai đó hoặc điều gì đó khỏi nguy hiểm hoặc tổn hại.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
protection
|
Phiên âm: /prəˈtɛkʃn/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Sự bảo vệ | Ngữ cảnh: Dùng trong pháp lý/an toàn |
Ví dụ: Wildlife protection is essential
Bảo vệ động vật hoang dã là thiết yếu |
Bảo vệ động vật hoang dã là thiết yếu |
| 2 |
2
protect
|
Phiên âm: /prəˈtɛkt/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Bảo vệ | Ngữ cảnh: Dùng khi ngăn ngừa nguy hiểm |
Ví dụ: Helmets protect your head
Mũ bảo hiểm bảo vệ đầu bạn |
Mũ bảo hiểm bảo vệ đầu bạn |
| 3 |
3
protective
|
Phiên âm: /prəˈtɛktɪv/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Mang tính bảo vệ | Ngữ cảnh: Dùng để mô tả hành động/vật bảo vệ |
Ví dụ: Protective clothing is required
Trang phục bảo hộ là bắt buộc |
Trang phục bảo hộ là bắt buộc |
| 4 |
4
protectively
|
Phiên âm: /prəˈtɛktɪvli/ | Loại từ: Trạng từ | Nghĩa: Một cách bảo vệ | Ngữ cảnh: Dùng trong văn viết |
Ví dụ: She stood protectively beside him
Cô ấy đứng cạnh anh với vẻ che chở |
Cô ấy đứng cạnh anh với vẻ che chở |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| 1 |
to protect children/citizens/civilians/consumers/workers
để bảo vệ trẻ em / công dân / dân thường / người tiêu dùng / công nhân |
để bảo vệ trẻ em / công dân / dân thường / người tiêu dùng / công nhân | |
| 2 |
Our aim is to protect the jobs of our members.
Mục đích của chúng tôi là bảo vệ công việc của các thành viên. |
Mục đích của chúng tôi là bảo vệ công việc của các thành viên. | |
| 3 |
the section of the treaty that protects the rights of employees
phần của hiệp ước bảo vệ quyền lợi của nhân viên |
phần của hiệp ước bảo vệ quyền lợi của nhân viên | |
| 4 |
Each company is fighting to protect its own commercial interests.
Mỗi công ty đang đấu tranh để bảo vệ lợi ích thương mại của chính mình. |
Mỗi công ty đang đấu tranh để bảo vệ lợi ích thương mại của chính mình. | |
| 5 |
A majority of Democrats believe that such regulations protect the public.
Đa số đảng viên Dân chủ tin rằng các quy định như vậy bảo vệ công chúng. |
Đa số đảng viên Dân chủ tin rằng các quy định như vậy bảo vệ công chúng. | |
| 6 |
Troops have been sent to protect aid workers against attack.
Quân đội đã được gửi đến để bảo vệ nhân viên cứu trợ chống lại cuộc tấn công. |
Quân đội đã được gửi đến để bảo vệ nhân viên cứu trợ chống lại cuộc tấn công. | |
| 7 |
They huddled together to protect themselves from the wind.
Họ túm tụm lại với nhau để tránh gió. |
Họ túm tụm lại với nhau để tránh gió. | |
| 8 |
a paint that helps protect against rust
một loại sơn giúp bảo vệ chống gỉ |
một loại sơn giúp bảo vệ chống gỉ | |
| 9 |
Vitamin B12 may have a role in protecting from heart disease.
Vitamin B12 có thể có vai trò bảo vệ khỏi bệnh tim. |
Vitamin B12 có thể có vai trò bảo vệ khỏi bệnh tim. | |
| 10 |
a protected area/species
khu bảo tồn / loài |
khu bảo tồn / loài | |
| 11 |
the need to protect the environment
sự cần thiết phải bảo vệ môi trường |
sự cần thiết phải bảo vệ môi trường | |
| 12 |
Polar bears have been protected by law in Norway since 1973.
Gấu Bắc Cực đã được luật pháp ở Na Uy bảo vệ từ năm 1973. |
Gấu Bắc Cực đã được luật pháp ở Na Uy bảo vệ từ năm 1973. | |
| 13 |
The plant is protected under the Wildlife and Countryside Act.
Nhà máy được bảo vệ theo Đạo luật Động vật Hoang dã và Nông thôn. |
Nhà máy được bảo vệ theo Đạo luật Động vật Hoang dã và Nông thôn. | |
| 14 |
protected markets
thị trường được bảo vệ |
thị trường được bảo vệ | |
| 15 |
Many policies do not protect you against personal injury.
Nhiều chính sách không bảo vệ bạn khỏi thương tích cá nhân. |
Nhiều chính sách không bảo vệ bạn khỏi thương tích cá nhân. | |
| 16 |
Security products are designed to protect information from unauthorized access.
Các sản phẩm bảo mật được thiết kế để bảo vệ thông tin khỏi bị truy cập trái phép. |
Các sản phẩm bảo mật được thiết kế để bảo vệ thông tin khỏi bị truy cập trái phép. | |
| 17 |
All these pages are password-protected.
Tất cả các trang này đều được bảo vệ bằng mật khẩu. |
Tất cả các trang này đều được bảo vệ bằng mật khẩu. | |
| 18 |
He felt it was his duty to protect the child.
Anh ấy cảm thấy nhiệm vụ của mình là phải bảo vệ đứa trẻ. |
Anh ấy cảm thấy nhiệm vụ của mình là phải bảo vệ đứa trẻ. | |
| 19 |
Keep the camera well protected at all times.
Luôn bảo vệ máy ảnh tốt. |
Luôn bảo vệ máy ảnh tốt. | |
| 20 |
a cream that helps to protect your skin against the sun
một loại kem giúp bảo vệ làn da của bạn chống lại ánh nắng mặt trời |
một loại kem giúp bảo vệ làn da của bạn chống lại ánh nắng mặt trời | |
| 21 |
Some pieces of music are protected by copyright.
Một số bản nhạc được bảo vệ bởi bản quyền. |
Một số bản nhạc được bảo vệ bởi bản quyền. | |
| 22 |
a star who jealously protects her right to privacy
một ngôi sao ghen tuông bảo vệ quyền riêng tư của mình |
một ngôi sao ghen tuông bảo vệ quyền riêng tư của mình | |
| 23 |
a constitutionally protected right of freedom of speech
quyền tự do ngôn luận được bảo vệ theo hiến pháp |
quyền tự do ngôn luận được bảo vệ theo hiến pháp | |
| 24 |
The equality of women is protected under law.
Quyền bình đẳng của phụ nữ được pháp luật bảo vệ. |
Quyền bình đẳng của phụ nữ được pháp luật bảo vệ. | |
| 25 |
The new measures are designed to protect the public from people like these.
Các biện pháp mới được thiết kế để bảo vệ công chúng khỏi những người như thế này. |
Các biện pháp mới được thiết kế để bảo vệ công chúng khỏi những người như thế này. | |
| 26 |
Many of these sites—of immense scientific interest—are not legally protected.
Nhiều trong số các địa điểm này |
Nhiều trong số các địa điểm này | |
| 27 |
a federally protected game preserve
một trò chơi được bảo vệ bởi liên bang |
một trò chơi được bảo vệ bởi liên bang | |
| 28 |
The Far Eastern markets are heavily protected.
Các thị trường Viễn Đông được bảo vệ nghiêm ngặt. |
Các thị trường Viễn Đông được bảo vệ nghiêm ngặt. | |
| 29 |
We must take steps to protect the UK as a manufacturing base.
Chúng ta phải thực hiện các bước để bảo vệ Vương quốc Anh như một cơ sở sản xuất. |
Chúng ta phải thực hiện các bước để bảo vệ Vương quốc Anh như một cơ sở sản xuất. | |
| 30 |
Protect the exposed areas of wood with varnish.
Bảo vệ các khu vực tiếp xúc của gỗ bằng vecni. |
Bảo vệ các khu vực tiếp xúc của gỗ bằng vecni. | |
| 31 |
The contract protects us both from any misunderstandings later.
Hợp đồng này bảo vệ cả hai chúng ta khỏi những hiểu lầm sau này. |
Hợp đồng này bảo vệ cả hai chúng ta khỏi những hiểu lầm sau này. |