| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
prospect
|
Phiên âm: /ˈprɒspekt/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Triển vọng; khả năng | Ngữ cảnh: Khả năng xảy ra; viễn cảnh |
Ví dụ: The prospect of success is high
Triển vọng thành công cao |
Triển vọng thành công cao |
| 2 |
2
prospects
|
Phiên âm: /ˈprɒspekts/ | Loại từ: Danh từ (số nhiều) | Nghĩa: Cơ hội (tương lai) | Ngữ cảnh: Thường dùng về nghề nghiệp/kinh doanh |
Ví dụ: Her career prospects look good
Triển vọng nghề nghiệp của cô ấy có vẻ tốt |
Triển vọng nghề nghiệp của cô ấy có vẻ tốt |
| 3 |
3
prospective
|
Phiên âm: /prəˈspektɪv/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Tiềm năng; tương lai | Ngữ cảnh: Có thể trở thành trong tương lai |
Ví dụ: We interviewed prospective clients
Chúng tôi phỏng vấn các khách hàng tiềm năng |
Chúng tôi phỏng vấn các khách hàng tiềm năng |
| 4 |
4
prospect
|
Phiên âm: /prəˈspekt/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Thăm dò, tìm quặng/vàng | Ngữ cảnh: Tìm kiếm tài nguyên/cơ hội |
Ví dụ: They prospected for gold in the hills
Họ thăm dò vàng trên các ngọn đồi |
Họ thăm dò vàng trên các ngọn đồi |
| 5 |
5
the prospect of
|
Phiên âm: /ðə ˈprɒspekt əv/ | Loại từ: Cụm từ | Nghĩa: Khả năng về | Ngữ cảnh: Dẫn nhập viễn cảnh/khả năng |
Ví dụ: The prospect of rain worries farmers
Khả năng mưa khiến nông dân lo lắng |
Khả năng mưa khiến nông dân lo lắng |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||