Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

prospect là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ prospect trong tiếng Anh

prospect /ˈprɒspekt/
- (n) : viễn cảnh, toàn cảnh; triển vọng, mong chờ

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

prospect: Triển vọng

Prospect là cơ hội hoặc khả năng thành công trong tương lai.

  • The company has great prospects for growth in the next five years. (Công ty có triển vọng phát triển tốt trong năm năm tới.)
  • He is excited about the job prospects in the new city. (Anh ấy rất háo hức về triển vọng công việc ở thành phố mới.)
  • The prospects for the economy are looking positive after the reforms. (Triển vọng của nền kinh tế đang có dấu hiệu tích cực sau các cải cách.)

Bảng biến thể từ "prospect"

1 prospect
Phiên âm: /ˈprɒspekt/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Triển vọng; khả năng Ngữ cảnh: Khả năng xảy ra; viễn cảnh

Ví dụ:

The prospect of success is high

Triển vọng thành công cao

2 prospects
Phiên âm: /ˈprɒspekts/ Loại từ: Danh từ (số nhiều) Nghĩa: Cơ hội (tương lai) Ngữ cảnh: Thường dùng về nghề nghiệp/kinh doanh

Ví dụ:

Her career prospects look good

Triển vọng nghề nghiệp của cô ấy có vẻ tốt

3 prospective
Phiên âm: /prəˈspektɪv/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Tiềm năng; tương lai Ngữ cảnh: Có thể trở thành trong tương lai

Ví dụ:

We interviewed prospective clients

Chúng tôi phỏng vấn các khách hàng tiềm năng

4 prospect
Phiên âm: /prəˈspekt/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Thăm dò, tìm quặng/vàng Ngữ cảnh: Tìm kiếm tài nguyên/cơ hội

Ví dụ:

They prospected for gold in the hills

Họ thăm dò vàng trên các ngọn đồi

5 the prospect of
Phiên âm: /ðə ˈprɒspekt əv/ Loại từ: Cụm từ Nghĩa: Khả năng về Ngữ cảnh: Dẫn nhập viễn cảnh/khả năng

Ví dụ:

The prospect of rain worries farmers

Khả năng mưa khiến nông dân lo lắng

Danh sách câu ví dụ:

They faced the prospect of defeat in the elections.

Họ đối mặt với viễn cảnh thất bại trong cuộc bầu cử.

Ôn tập Lưu sổ

There was insufficient evidence for a realistic prospect of conviction.

Không có đủ bằng chứng để có triển vọng thực tế về việc kết tội.

Ôn tập Lưu sổ

It's a move that raises the prospect of a takeover battle for the airline.

Đó là một động thái làm dấy lên viễn cảnh về một cuộc chiến thâu tóm hãng hàng không.

Ôn tập Lưu sổ

There's a reasonable prospect that his debts will be paid.

Có triển vọng hợp lý rằng các khoản nợ của anh ấy sẽ được trả.

Ôn tập Lưu sổ

A place in the semi-finals is in prospect.

Một suất vào bán kết đang ở trong tầm tay.

Ôn tập Lưu sổ

Travelling alone around the world is a daunting prospect.

Đi du lịch một mình vòng quanh thế giới là một viễn cảnh đáng sợ.

Ôn tập Lưu sổ

Her heart sank at the prospect of marriage to a man she loathed.

Lòng cô ấy chùng xuống trước viễn cảnh kết hôn với một người đàn ông mà cô ghê tởm.

Ôn tập Lưu sổ

The prospect of becoming a father filled him with alarm.

Viễn cảnh trở thành cha khiến anh ấy đầy lo lắng.

Ôn tập Lưu sổ

I don't relish the prospect of having to share an office.

Tôi không thích viễn cảnh phải dùng chung văn phòng.

Ôn tập Lưu sổ

I'm very excited at the prospect of joining the team.

Tôi rất hào hứng trước viễn cảnh được gia nhập đội.

Ôn tập Lưu sổ

Good job, employment, and career prospects attract many applicants.

Triển vọng việc làm, tuyển dụng và nghề nghiệp tốt thu hút nhiều ứng viên.

Ôn tập Lưu sổ

Industries with excellent growth prospects attract investors.

Những ngành có triển vọng tăng trưởng xuất sắc thu hút các nhà đầu tư.

Ôn tập Lưu sổ

At 25, he was an unemployed musician with no prospects.

Ở tuổi 25, anh ấy là một nhạc sĩ thất nghiệp không có triển vọng.

Ôn tập Lưu sổ

Long-term prospects for the economy have improved.

Triển vọng dài hạn của nền kinh tế đã được cải thiện.

Ôn tập Lưu sổ

The war undermines future prospects for economic growth.

Chiến tranh làm suy yếu triển vọng tăng trưởng kinh tế trong tương lai.

Ôn tập Lưu sổ

Their prospects of success are slight.

Triển vọng thành công của họ rất mong manh.

Ôn tập Lưu sổ

What are the prospects of promotion in this job?

Triển vọng thăng tiến trong công việc này như thế nào?

Ôn tập Lưu sổ

We are highly optimistic about the future prospects of the company.

Chúng tôi rất lạc quan về triển vọng tương lai của công ty.

Ôn tập Lưu sổ

She is one of Canada's best prospects for a gold medal.

Cô ấy là một trong những hy vọng lớn nhất của Canada cho huy chương vàng.

Ôn tập Lưu sổ

The list includes the hot new prospects on the literary scene.

Danh sách này bao gồm những tài năng mới nổi bật trong giới văn học.

Ôn tập Lưu sổ

There was a delightful prospect of the lake.

Có một quang cảnh tuyệt đẹp nhìn ra hồ.

Ôn tập Lưu sổ

There is little prospect of any improvement in the weather.

Có rất ít triển vọng thời tiết sẽ cải thiện.

Ôn tập Lưu sổ

Major developments are in prospect for the company.

Những bước phát triển lớn đang được kỳ vọng đối với công ty.

Ôn tập Lưu sổ

Getting the right qualifications will enhance your employment prospects.

Có được bằng cấp phù hợp sẽ cải thiện triển vọng việc làm của bạn.

Ôn tập Lưu sổ

Their prospects of employment look better than last year.

Triển vọng việc làm của họ có vẻ tốt hơn năm ngoái.

Ôn tập Lưu sổ

This position offers a good starting salary and excellent promotion prospects.

Vị trí này có mức lương khởi điểm tốt và triển vọng thăng tiến xuất sắc.

Ôn tập Lưu sổ