Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

proper là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ proper trong tiếng Anh

proper /ˈprɒpə/
- (adj) : đúng, thích đáng, thích hợp

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

proper: Thích hợp, đúng đắn

Proper là tính từ chỉ điều gì đó là thích hợp hoặc đúng cách trong một tình huống nhất định.

  • He didn’t use proper etiquette during the meeting. (Anh ấy đã không sử dụng phép lịch sự đúng cách trong cuộc họp.)
  • Make sure to wear proper clothing for the interview. (Hãy chắc chắn mặc đồ phù hợp cho buổi phỏng vấn.)
  • She gave proper credit to the team for their hard work. (Cô ấy đã ghi nhận đúng mức công lao của đội ngũ vì công việc chăm chỉ của họ.)

Bảng biến thể từ "proper"

1 properly
Phiên âm: /ˈprɒpəli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Đúng cách; một cách phù hợp Ngữ cảnh: Diễn tả hành động thực hiện đúng tiêu chuẩn/quy định

Ví dụ:

She completed the task properly

Cô ấy hoàn thành công việc đúng cách

2 proper
Phiên âm: /ˈprɒpər/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Đúng đắn; thích hợp; đúng quy cách Ngữ cảnh: Mô tả hành vi hoặc cách làm phù hợp với chuẩn mực

Ví dụ:

Always wear proper safety equipment

Hãy luôn mang trang bị an toàn đúng cách

3 propriety
Phiên âm: /prəˈpraɪəti/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự đúng mực; phép tắc Ngữ cảnh: Tuân thủ chuẩn mực xã hội/nghề nghiệp

Ví dụ:

He acted with great propriety

Anh ấy cư xử rất đúng mực

Danh sách câu ví dụ:

Manufacturers provide these directions to indicate the proper use of their products.

Các nhà sản xuất cung cấp những hướng dẫn này để chỉ ra cách sử dụng đúng sản phẩm của họ.

Ôn tập Lưu sổ

It is vital that they are given the proper training.

Điều quan trọng là họ phải được đào tạo đúng cách.

Ôn tập Lưu sổ

The government is failing to deliver proper care and treatment to people with dementia.

Chính phủ đang không cung cấp được sự chăm sóc và điều trị đúng mức cho những người mắc chứng sa sút trí tuệ.

Ôn tập Lưu sổ

Nothing is in its proper place.

Không có thứ gì ở đúng vị trí của nó.

Ôn tập Lưu sổ

He is never referred to by his proper name in the play.

Trong vở kịch, ông ấy không bao giờ được gọi bằng tên thật của mình.

Ôn tập Lưu sổ

I haven't had a proper meal in days.

Tôi đã nhiều ngày chưa ăn một bữa tử tế.

Ôn tập Lưu sổ

When are you going to get a proper job?

Khi nào bạn mới kiếm một công việc tử tế?

Ôn tập Lưu sổ

It is right and proper that parents take responsibility for their children's attendance at school.

Việc cha mẹ chịu trách nhiệm về sự chuyên cần của con cái ở trường là đúng đắn và hợp lý.

Ôn tập Lưu sổ

The development was planned without proper regard to the interests of local people.

Dự án phát triển này được lập kế hoạch mà không quan tâm đúng mức đến lợi ích của người dân địa phương.

Ôn tập Lưu sổ

He is always perfectly proper in his behaviour.

Ông ấy luôn cư xử hoàn toàn đúng mực.

Ôn tập Lưu sổ

The celebrations proper always begin on the last stroke of midnight.

Phần lễ kỷ niệm chính thức luôn bắt đầu đúng vào tiếng chuông cuối cùng lúc nửa đêm.

Ôn tập Lưu sổ

We're in a proper mess now.

Bây giờ chúng ta đang ở trong một mớ hỗn độn thật sự.

Ôn tập Lưu sổ

They should be treated with the dignity proper to all individuals created by God.

Họ nên được đối xử với phẩm giá xứng đáng dành cho mọi cá nhân do Chúa tạo ra.

Ôn tập Lưu sổ

That's messed things up good and proper.

Điều đó đã làm mọi chuyện rối tung lên hoàn toàn.

Ôn tập Lưu sổ

It seemed proper to pay tribute to her in this way.

Có vẻ đúng đắn khi tưởng nhớ bà ấy theo cách này.

Ôn tập Lưu sổ

It was not considered proper for young ladies to go out alone.

Việc các cô gái trẻ ra ngoài một mình từng bị xem là không đúng mực.

Ôn tập Lưu sổ

She has a reputation for being prim and proper.

Cô ấy nổi tiếng là người nghiêm trang và đúng mực.

Ôn tập Lưu sổ

The tribunal decided that his actions were entirely proper.

Tòa án quyết định rằng các hành động của ông ấy hoàn toàn đúng đắn.

Ôn tập Lưu sổ

I'll do whatever I think proper.

Tôi sẽ làm bất cứ điều gì tôi cho là đúng.

Ôn tập Lưu sổ

I'll do whatever I think is proper.

Tôi sẽ làm bất cứ điều gì tôi cho là đúng đắn.

Ôn tập Lưu sổ