Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

propriety là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ propriety trong tiếng Anh

propriety /prəˈpraɪəti/
- Danh từ : Sự đúng mực; phép tắc

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "propriety"

1 properly
Phiên âm: /ˈprɒpəli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Đúng cách; một cách phù hợp Ngữ cảnh: Diễn tả hành động thực hiện đúng tiêu chuẩn/quy định

Ví dụ:

She completed the task properly

Cô ấy hoàn thành công việc đúng cách

2 proper
Phiên âm: /ˈprɒpər/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Đúng đắn; thích hợp; đúng quy cách Ngữ cảnh: Mô tả hành vi hoặc cách làm phù hợp với chuẩn mực

Ví dụ:

Always wear proper safety equipment

Hãy luôn mang trang bị an toàn đúng cách

3 propriety
Phiên âm: /prəˈpraɪəti/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự đúng mực; phép tắc Ngữ cảnh: Tuân thủ chuẩn mực xã hội/nghề nghiệp

Ví dụ:

He acted with great propriety

Anh ấy cư xử rất đúng mực

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!