Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

proper noun là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ proper noun trong tiếng Anh

proper noun /ˈprɒpə naʊn/
- Cụm danh từ : Danh từ riêng

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "proper noun"

1 proper
Phiên âm: /ˈprɒpər/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Đúng đắn; thích hợp; đúng quy cách Ngữ cảnh: Dùng cho hành vi/chuẩn mực hoặc cách dùng phù hợp bối cảnh

Ví dụ:

Always wear proper safety equipment

Hãy luôn mang trang bị an toàn đúng cách

2 properly
Phiên âm: /ˈprɒpəli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Đúng cách; một cách phù hợp Ngữ cảnh: Nói về việc vận hành/hành xử đúng tiêu chuẩn

Ví dụ:

The machine isn’t working properly

Máy không hoạt động đúng cách

3 propriety
Phiên âm: /prəˈpraɪəti/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự đúng mực; phép tắc Ngữ cảnh: Tuân thủ chuẩn mực xã hội/nghề nghiệp

Ví dụ:

He acted with great propriety

Anh ấy cư xử rất đúng mực

4 proper noun
Phiên âm: /ˈprɒpə naʊn/ Loại từ: Cụm danh từ Nghĩa: Danh từ riêng Ngữ cảnh: Tên riêng của người/địa danh/tổ chức

Ví dụ:

“Paris” is a proper noun

“Paris” là danh từ riêng

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!