Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

pronounceable là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ pronounceable trong tiếng Anh

pronounceable /prəˈnaʊnsəbl/
- Tính từ : Dễ phát âm

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "pronounceable"

1 pronounce
Phiên âm: /prəˈnaʊns/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Phát âm; tuyên bố Ngữ cảnh: Đọc ra âm; công bố chính thức

Ví dụ:

Can you pronounce this word?

Bạn có thể phát âm từ này không?

2 pronunciation
Phiên âm: /prəˌnʌnsiˈeɪʃn/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Cách phát âm Ngữ cảnh: Cách một từ được phát ra

Ví dụ:

Her pronunciation is excellent

Phát âm của cô ấy rất tốt

3 pronounceable
Phiên âm: /prəˈnaʊnsəbl/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Dễ phát âm Ngữ cảnh: Có thể phát âm dễ dàng

Ví dụ:

The brand name is easily pronounceable

Tên thương hiệu dễ phát âm

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!