promptness: Sự nhanh chóng, kịp thời
Promptness chỉ sự thực hiện ngay lập tức hoặc đúng giờ.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
prompt
|
Phiên âm: /prɒmpt/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Nhanh chóng, kịp thời | Ngữ cảnh: Phản hồi/hanh động không chậm trễ |
Ví dụ: She gave a prompt reply
Cô ấy trả lời ngay |
Cô ấy trả lời ngay |
| 2 |
2
prompt
|
Phiên âm: /prɒmpt/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Nhắc, gợi ý; thúc đẩy | Ngữ cảnh: Khiến ai làm/nhớ điều gì |
Ví dụ: His remark prompted me to act
Lời nhận xét khiến tôi hành động |
Lời nhận xét khiến tôi hành động |
| 3 |
3
prompt
|
Phiên âm: /prɒmpt/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Lời nhắc (sân khấu/máy tính) | Ngữ cảnh: Gợi ý cho diễn viên; dấu nhắc lệnh |
Ví dụ: He waited for the prompter’s prompt
Anh ấy chờ lời nhắc của người nhắc tuồng |
Anh ấy chờ lời nhắc của người nhắc tuồng |
| 4 |
4
promptly
|
Phiên âm: /ˈprɒmptli/ | Loại từ: Trạng từ | Nghĩa: Ngay lập tức; đúng giờ | Ngữ cảnh: Thực hiện mà không chậm trễ |
Ví dụ: He answered promptly
Anh ấy trả lời ngay |
Anh ấy trả lời ngay |
| 5 |
5
promptness
|
Phiên âm: /ˈprɒmptnəs/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Sự kịp thời | Ngữ cảnh: Tính nhanh chóng, đúng hạn |
Ví dụ: Her promptness saved the day
Sự kịp thời của cô ấy đã cứu vãn tình hình |
Sự kịp thời của cô ấy đã cứu vãn tình hình |
| 6 |
6
prompt payment
|
Phiên âm: /prɒmpt ˈpeɪmənt/ | Loại từ: Cụm danh từ | Nghĩa: Thanh toán đúng hạn | Ngữ cảnh: Trả tiền ngay/đúng hạn |
Ví dụ: Prompt payment may earn a discount
Thanh toán đúng hạn có thể được chiết khấu |
Thanh toán đúng hạn có thể được chiết khấu |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||