prompt: Nhanh chóng, gợi ý
Prompt là tính từ chỉ sự nhanh chóng hoặc kịp thời, hoặc là động từ chỉ hành động gợi ý hoặc nhắc nhở ai đó.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
promptly
|
Phiên âm: /ˈprɒmptli/ | Loại từ: Trạng từ | Nghĩa: Ngay lập tức; đúng giờ | Ngữ cảnh: Thực hiện mà không chậm trễ |
Ví dụ: He answered promptly
Anh ấy trả lời ngay |
Anh ấy trả lời ngay |
| 2 |
2
prompt
|
Phiên âm: /prɒmpt/ | Loại từ: Tính từ (liên hệ) | Nghĩa: Nhanh, kịp thời | Ngữ cảnh: Tính chất của hành động đúng lúc |
Ví dụ: A prompt response is appreciated
Một phản hồi kịp thời được đánh giá cao |
Một phản hồi kịp thời được đánh giá cao |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| 1 |
The discovery of the bomb prompted an increase in security.
Việc phát hiện ra quả bom đã thúc đẩy tăng cường an ninh. |
Việc phát hiện ra quả bom đã thúc đẩy tăng cường an ninh. | |
| 2 |
His speech prompted an angry outburst from a man in the crowd.
Bài phát biểu của ông đã khiến một người đàn ông trong đám đông bùng phát tức giận. |
Bài phát biểu của ông đã khiến một người đàn ông trong đám đông bùng phát tức giận. | |
| 3 |
The thought of her daughter's wedding day prompted her to lose some weight.
Ý nghĩ về ngày cưới của con gái khiến bà giảm cân. |
Ý nghĩ về ngày cưới của con gái khiến bà giảm cân. | |
| 4 |
She was too nervous to speak and had to be prompted.
Cô ấy quá lo lắng để nói và phải được nhắc nhở. |
Cô ấy quá lo lắng để nói và phải được nhắc nhở. | |
| 5 |
The program will prompt you to enter data where required.
Chương trình sẽ nhắc bạn nhập dữ liệu khi cần thiết. |
Chương trình sẽ nhắc bạn nhập dữ liệu khi cần thiết. | |
| 6 |
‘And then what happened?’ he prompted.
“Và sau đó điều gì đã xảy ra?” Anh ta nhắc nhở. |
“Và sau đó điều gì đã xảy ra?” Anh ta nhắc nhở. | |
| 7 |
The accusation prompted the resignation of the education minister.
Lời buộc tội khiến bộ trưởng giáo dục từ chức. |
Lời buộc tội khiến bộ trưởng giáo dục từ chức. | |
| 8 |
The discussion was prompted by a chance remark.
Cuộc thảo luận được thúc đẩy bởi một nhận xét tình cờ. |
Cuộc thảo luận được thúc đẩy bởi một nhận xét tình cờ. | |
| 9 |
The earth tremors prompted worries of a second major earthquake.
Những chấn động trên mặt đất làm dấy lên lo ngại về một trận động đất lớn thứ hai. |
Những chấn động trên mặt đất làm dấy lên lo ngại về một trận động đất lớn thứ hai. | |
| 10 |
The incident prompted a full-scale review of police procedures.
Vụ việc đã thúc đẩy một cuộc xem xét toàn diện các thủ tục của cảnh sát. |
Vụ việc đã thúc đẩy một cuộc xem xét toàn diện các thủ tục của cảnh sát. | |
| 11 |
The news prompted speculation that prices will rise further.
Tin tức đã thúc đẩy suy đoán rằng giá sẽ tăng hơn nữa. |
Tin tức đã thúc đẩy suy đoán rằng giá sẽ tăng hơn nữa. | |
| 12 |
What prompted you to choose this area?
Điều gì đã thúc đẩy bạn chọn khu vực này? |
Điều gì đã thúc đẩy bạn chọn khu vực này? | |
| 13 |
The thought of her daughter's wedding day prompted her to lose some weight.
Ý nghĩ về ngày cưới của con gái đã khiến bà giảm cân. |
Ý nghĩ về ngày cưới của con gái đã khiến bà giảm cân. |