Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

promisingly là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ promisingly trong tiếng Anh

promisingly /ˈprɑːmɪsɪŋli/
- Trạng từ : Một cách đầy hứa hẹn

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "promisingly"

1 promise
Phiên âm: /ˈprɑːmɪs/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Hứa; cam kết Ngữ cảnh: Dùng khi đưa ra lời hứa

Ví dụ:

She promised to help

Cô ấy hứa sẽ giúp

2 promise
Phiên âm: /ˈprɑːmɪs/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Lời hứa; triển vọng Ngữ cảnh: Dùng theo nghĩa đen hoặc bóng

Ví dụ:

The plan shows great promise

Kế hoạch cho thấy triển vọng lớn

3 promising
Phiên âm: /ˈprɑːmɪsɪŋ/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Đầy hứa hẹn Ngữ cảnh: Dùng để chỉ triển vọng tốt

Ví dụ:

The results look promising

Kết quả trông rất hứa hẹn

4 promisingly
Phiên âm: /ˈprɑːmɪsɪŋli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Một cách đầy hứa hẹn Ngữ cảnh: Dùng trong văn viết

Ví dụ:

The project started promisingly

Dự án khởi đầu đầy hứa hẹn

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!