| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
promise
|
Phiên âm: /ˈprɑːmɪs/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Hứa; cam kết | Ngữ cảnh: Dùng khi đưa ra lời hứa |
Ví dụ: She promised to help
Cô ấy hứa sẽ giúp |
Cô ấy hứa sẽ giúp |
| 2 |
2
promise
|
Phiên âm: /ˈprɑːmɪs/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Lời hứa; triển vọng | Ngữ cảnh: Dùng theo nghĩa đen hoặc bóng |
Ví dụ: The plan shows great promise
Kế hoạch cho thấy triển vọng lớn |
Kế hoạch cho thấy triển vọng lớn |
| 3 |
3
promising
|
Phiên âm: /ˈprɑːmɪsɪŋ/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Đầy hứa hẹn | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ triển vọng tốt |
Ví dụ: The results look promising
Kết quả trông rất hứa hẹn |
Kết quả trông rất hứa hẹn |
| 4 |
4
promisingly
|
Phiên âm: /ˈprɑːmɪsɪŋli/ | Loại từ: Trạng từ | Nghĩa: Một cách đầy hứa hẹn | Ngữ cảnh: Dùng trong văn viết |
Ví dụ: The project started promisingly
Dự án khởi đầu đầy hứa hẹn |
Dự án khởi đầu đầy hứa hẹn |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||