promising: Đầy hứa hẹn
Promising là tính từ mô tả người hoặc điều gì có tiềm năng thành công hoặc phát triển.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
promise
|
Phiên âm: /ˈprɑːmɪs/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Hứa; cam kết | Ngữ cảnh: Dùng khi đưa ra lời hứa |
Ví dụ: She promised to help
Cô ấy hứa sẽ giúp |
Cô ấy hứa sẽ giúp |
| 2 |
2
promise
|
Phiên âm: /ˈprɑːmɪs/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Lời hứa; triển vọng | Ngữ cảnh: Dùng theo nghĩa đen hoặc bóng |
Ví dụ: The plan shows great promise
Kế hoạch cho thấy triển vọng lớn |
Kế hoạch cho thấy triển vọng lớn |
| 3 |
3
promising
|
Phiên âm: /ˈprɑːmɪsɪŋ/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Đầy hứa hẹn | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ triển vọng tốt |
Ví dụ: The results look promising
Kết quả trông rất hứa hẹn |
Kết quả trông rất hứa hẹn |
| 4 |
4
promisingly
|
Phiên âm: /ˈprɑːmɪsɪŋli/ | Loại từ: Trạng từ | Nghĩa: Một cách đầy hứa hẹn | Ngữ cảnh: Dùng trong văn viết |
Ví dụ: The project started promisingly
Dự án khởi đầu đầy hứa hẹn |
Dự án khởi đầu đầy hứa hẹn |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| 1 |
He was voted the most promising new actor for his part in the movie.
Anh được bình chọn là nam diễn viên mới triển vọng nhất cho vai diễn của mình trong phim. |
Anh được bình chọn là nam diễn viên mới triển vọng nhất cho vai diễn của mình trong phim. | |
| 2 |
The weather doesn't look very promising.
Thời tiết có vẻ không hứa hẹn cho lắm. |
Thời tiết có vẻ không hứa hẹn cho lắm. | |
| 3 |
The research produced promising results.
Nghiên cứu cho kết quả đầy hứa hẹn. |
Nghiên cứu cho kết quả đầy hứa hẹn. | |
| 4 |
The outlook is hardly promising.
Triển vọng không mấy hứa hẹn. |
Triển vọng không mấy hứa hẹn. | |
| 5 |
At that time, I had a promising career in TV.
Vào thời điểm đó, tôi đã có một sự nghiệp đầy hứa hẹn trong lĩnh vực truyền hình. |
Vào thời điểm đó, tôi đã có một sự nghiệp đầy hứa hẹn trong lĩnh vực truyền hình. | |
| 6 |
She was a young woman with a promising future.
Cô là một phụ nữ trẻ với một tương lai đầy hứa hẹn. |
Cô là một phụ nữ trẻ với một tương lai đầy hứa hẹn. | |
| 7 |
The results of our earlier enquiries have been promising.
Kết quả của các cuộc điều tra trước đó của chúng tôi rất hứa hẹn. |
Kết quả của các cuộc điều tra trước đó của chúng tôi rất hứa hẹn. | |
| 8 |
The outlook is hardly promising.
Triển vọng không mấy hứa hẹn. |
Triển vọng không mấy hứa hẹn. | |
| 9 |
She was a young woman with a promising future.
Cô là một phụ nữ trẻ với một tương lai đầy hứa hẹn. |
Cô là một phụ nữ trẻ với một tương lai đầy hứa hẹn. |