Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

promising là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ promising trong tiếng Anh

promising /ˈprɒmɪsɪŋ/
- adverb : hứa hẹn

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

promising: Đầy hứa hẹn

Promising là tính từ mô tả người hoặc điều gì có tiềm năng thành công hoặc phát triển.

  • She is a promising young artist. (Cô ấy là một nghệ sĩ trẻ đầy hứa hẹn.)
  • The project has promising results so far. (Dự án cho kết quả đầy hứa hẹn cho đến nay.)
  • This technology looks very promising. (Công nghệ này trông rất tiềm năng.)

Bảng biến thể từ "promising"

1 promise
Phiên âm: /ˈprɑːmɪs/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Hứa; cam kết Ngữ cảnh: Dùng khi đưa ra lời hứa

Ví dụ:

She promised to help

Cô ấy hứa sẽ giúp

2 promise
Phiên âm: /ˈprɑːmɪs/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Lời hứa; triển vọng Ngữ cảnh: Dùng theo nghĩa đen hoặc bóng

Ví dụ:

The plan shows great promise

Kế hoạch cho thấy triển vọng lớn

3 promising
Phiên âm: /ˈprɑːmɪsɪŋ/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Đầy hứa hẹn Ngữ cảnh: Dùng để chỉ triển vọng tốt

Ví dụ:

The results look promising

Kết quả trông rất hứa hẹn

4 promisingly
Phiên âm: /ˈprɑːmɪsɪŋli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Một cách đầy hứa hẹn Ngữ cảnh: Dùng trong văn viết

Ví dụ:

The project started promisingly

Dự án khởi đầu đầy hứa hẹn

Danh sách câu ví dụ:

He was voted the most promising new actor for his part in the movie.

Anh được bình chọn là nam diễn viên mới triển vọng nhất cho vai diễn của mình trong phim.

Ôn tập Lưu sổ

The weather doesn't look very promising.

Thời tiết có vẻ không hứa hẹn cho lắm.

Ôn tập Lưu sổ

The research produced promising results.

Nghiên cứu cho kết quả đầy hứa hẹn.

Ôn tập Lưu sổ

The outlook is hardly promising.

Triển vọng không mấy hứa hẹn.

Ôn tập Lưu sổ

At that time, I had a promising career in TV.

Vào thời điểm đó, tôi đã có một sự nghiệp đầy hứa hẹn trong lĩnh vực truyền hình.

Ôn tập Lưu sổ

She was a young woman with a promising future.

Cô là một phụ nữ trẻ với một tương lai đầy hứa hẹn.

Ôn tập Lưu sổ

The results of our earlier enquiries have been promising.

Kết quả của các cuộc điều tra trước đó của chúng tôi rất hứa hẹn.

Ôn tập Lưu sổ

The outlook is hardly promising.

Triển vọng không mấy hứa hẹn.

Ôn tập Lưu sổ

She was a young woman with a promising future.

Cô là một phụ nữ trẻ với một tương lai đầy hứa hẹn.

Ôn tập Lưu sổ