Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

promise là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ promise trong tiếng Anh

promise /ˈprɒmɪs/
- (v) (n) : hứa, lời hứa

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

promise: Lời hứa

Promise là một cam kết hoặc lời hứa thực hiện một hành động hoặc điều gì đó trong tương lai.

  • He made a promise to help her with the project. (Anh ấy đã hứa sẽ giúp cô ấy với dự án.)
  • She promised to return the book by next week. (Cô ấy hứa sẽ trả lại cuốn sách vào tuần tới.)
  • The company promises to deliver high-quality products. (Công ty hứa sẽ cung cấp các sản phẩm chất lượng cao.)

Bảng biến thể từ "promise"

1 promise
Phiên âm: /ˈprɑːmɪs/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Hứa; cam kết Ngữ cảnh: Dùng khi đưa ra lời hứa

Ví dụ:

She promised to help

Cô ấy hứa sẽ giúp

2 promise
Phiên âm: /ˈprɑːmɪs/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Lời hứa; triển vọng Ngữ cảnh: Dùng theo nghĩa đen hoặc bóng

Ví dụ:

The plan shows great promise

Kế hoạch cho thấy triển vọng lớn

3 promising
Phiên âm: /ˈprɑːmɪsɪŋ/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Đầy hứa hẹn Ngữ cảnh: Dùng để chỉ triển vọng tốt

Ví dụ:

The results look promising

Kết quả trông rất hứa hẹn

4 promisingly
Phiên âm: /ˈprɑːmɪsɪŋli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Một cách đầy hứa hẹn Ngữ cảnh: Dùng trong văn viết

Ví dụ:

The project started promisingly

Dự án khởi đầu đầy hứa hẹn

Danh sách câu ví dụ:

‘We haven't got time to go to the park.’ ‘But you promised!’

"Chúng tôi không có thời gian để đi đến công viên." "Nhưng bạn đã hứa!"

Ôn tập Lưu sổ

The college principal promised to look into the matter.

Hiệu trưởng trường đại học hứa sẽ xem xét vấn đề.

Ôn tập Lưu sổ

‘Promise not to tell anyone!’ ‘I promise.’

‘Hãy hứa đừng nói với ai!’ ‘Tôi hứa.’

Ôn tập Lưu sổ

They arrived at 7.30 as they had promised.

Họ đến lúc 7h30 như họ đã hứa.

Ôn tập Lưu sổ

The government has promised a full investigation into the disaster.

Chính phủ đã hứa sẽ có một cuộc điều tra đầy đủ về thảm họa.

Ôn tập Lưu sổ

I'll see what I can do but I can't promise anything.

Tôi sẽ xem những gì tôi có thể làm nhưng tôi không thể hứa bất cứ điều gì.

Ôn tập Lưu sổ

The brochure promised (that) the local food would be superb.

Tờ quảng cáo hứa hẹn (rằng) thực phẩm địa phương sẽ tuyệt vời.

Ôn tập Lưu sổ

You promised me (that) you’d be home early tonight.

Bạn đã hứa với tôi (rằng) bạn sẽ về nhà sớm vào tối nay.

Ôn tập Lưu sổ

He promised the money to his grandchildren.

Ông hứa trả tiền cho các cháu của mình.

Ôn tập Lưu sổ

He promised his grandchildren the money.

Ông hứa cho các cháu của mình tiền.

Ôn tập Lưu sổ

I've promised myself some fun when the exams are over.

Tôi đã tự hứa với mình một chút niềm vui khi kỳ thi kết thúc.

Ôn tập Lưu sổ

‘I'll be back soon,’ she promised.

"Tôi sẽ quay lại sớm", cô ấy hứa.

Ôn tập Lưu sổ

It promises to be an exciting few days.

Nó hứa hẹn sẽ là một vài ngày thú vị.

Ôn tập Lưu sổ

I can promise you, you'll have a wonderful time.

Tôi có thể hứa với bạn, bạn sẽ có một khoảng thời gian tuyệt vời.

Ôn tập Lưu sổ

If you don't take my advice, you'll regret it, I promise you.

Nếu bạn không nghe theo lời khuyên của tôi, bạn sẽ hối hận, tôi hứa với bạn.

Ôn tập Lưu sổ

Politicians promise the earth before an election, but things are different afterwards.

Các chính trị gia hứa hẹn với trái đất trước một cuộc bầu cử, nhưng mọi thứ đã khác sau đó.

Ôn tập Lưu sổ

He repeatedly promised to cut taxes in his campaign.

Ông nhiều lần hứa cắt giảm thuế trong chiến dịch tranh cử của mình.

Ôn tập Lưu sổ

I am sending you information on holidays as promised.

Tôi sẽ gửi thông tin cho bạn vào các ngày lễ như đã hứa.

Ôn tập Lưu sổ

I can definitely promise you that I'll do all I can to help.

Tôi chắc chắn có thể hứa với bạn rằng tôi sẽ làm tất cả những gì có thể để giúp đỡ.

Ôn tập Lưu sổ

I can't promise I'll be there.

Tôi không thể hứa là tôi sẽ ở đó.

Ôn tập Lưu sổ

She promised faithfully that she would come.

Cô ấy hứa trung thành rằng cô ấy sẽ đến.

Ôn tập Lưu sổ

I've promised my old computer to Jane.

Tôi đã hứa với Jane chiếc máy tính cũ của mình.

Ôn tập Lưu sổ

The plan seemed to promise a new beginning.

Kế hoạch dường như hứa hẹn một khởi đầu mới.

Ôn tập Lưu sổ

The new drug promises to bring relief to thousands of asthma sufferers.

Loại thuốc mới hứa hẹn sẽ giúp hàng ngàn người bị hen suyễn thuyên giảm.

Ôn tập Lưu sổ

I can definitely promise you that I'll do all I can to help.

Tôi chắc chắn có thể hứa với bạn rằng tôi sẽ làm tất cả những gì có thể để giúp đỡ.

Ôn tập Lưu sổ

I can't promise I'll be there.

Tôi không thể hứa là tôi sẽ ở đó.

Ôn tập Lưu sổ

I've promised my old computer to Jane.

Tôi đã hứa với Jane chiếc máy tính cũ của mình.

Ôn tập Lưu sổ

Never promise the customer anything!

Đừng bao giờ hứa với khách hàng điều gì!

Ôn tập Lưu sổ