Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

prohibitive là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ prohibitive trong tiếng Anh

prohibitive /prəˈhɪbɪtɪv/
- (adj) : nhằm ngăn cấm

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

prohibitive: Quá cao (giá), ngăn cản

Prohibitive thường dùng để nói về giá cả quá cao đến mức ngăn cản người mua, hoặc chỉ thứ có tính ngăn chặn.

  • The cost of the trip is prohibitive. (Chi phí chuyến đi quá cao.)
  • The rules are not prohibitive but protective. (Quy định không nhằm ngăn cấm mà để bảo vệ.)
  • The fee was prohibitive for many students. (Mức phí quá cao đối với nhiều sinh viên.)

Bảng biến thể từ "prohibitive"

1 prohibition
Phiên âm: /ˌproʊəˈbɪʃn/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự cấm đoán Ngữ cảnh: Dùng trong pháp luật

Ví dụ:

Alcohol prohibition failed

Lệnh cấm rượu đã thất bại

2 prohibit
Phiên âm: /prəˈhɪbɪt/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Cấm Ngữ cảnh: Dùng trong luật lệ/quy định

Ví dụ:

Smoking is prohibited here

Hút thuốc bị cấm ở đây

3 prohibited
Phiên âm: /prəˈhɪbɪtɪd/ Loại từ: Động từ (quá khứ/PP) Nghĩa: Đã bị cấm Ngữ cảnh: Dùng cho hành động đã xảy ra

Ví dụ:

Entry was prohibited

Việc vào cửa bị cấm

4 prohibitive
Phiên âm: /prəˈhɪbɪtɪv/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Mang tính ngăn cấm; quá cao Ngữ cảnh: Dùng cho chi phí/quy định

Ví dụ:

The cost is prohibitive

Chi phí quá cao, khó chấp nhận

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!