prohibition: Sự cấm đoán
Prohibition là hành động ngăn cấm, đặc biệt về pháp luật hoặc quy định.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
prohibition
|
Phiên âm: /ˌproʊəˈbɪʃn/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Sự cấm đoán | Ngữ cảnh: Dùng trong pháp luật |
Ví dụ: Alcohol prohibition failed
Lệnh cấm rượu đã thất bại |
Lệnh cấm rượu đã thất bại |
| 2 |
2
prohibit
|
Phiên âm: /prəˈhɪbɪt/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Cấm | Ngữ cảnh: Dùng trong luật lệ/quy định |
Ví dụ: Smoking is prohibited here
Hút thuốc bị cấm ở đây |
Hút thuốc bị cấm ở đây |
| 3 |
3
prohibited
|
Phiên âm: /prəˈhɪbɪtɪd/ | Loại từ: Động từ (quá khứ/PP) | Nghĩa: Đã bị cấm | Ngữ cảnh: Dùng cho hành động đã xảy ra |
Ví dụ: Entry was prohibited
Việc vào cửa bị cấm |
Việc vào cửa bị cấm |
| 4 |
4
prohibitive
|
Phiên âm: /prəˈhɪbɪtɪv/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Mang tính ngăn cấm; quá cao | Ngữ cảnh: Dùng cho chi phí/quy định |
Ví dụ: The cost is prohibitive
Chi phí quá cao, khó chấp nhận |
Chi phí quá cao, khó chấp nhận |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||