Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

prohibition là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ prohibition trong tiếng Anh

prohibition /ˌprəʊɪˈbɪʃən/
- (n) : sự ngăn cấm

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

prohibition: Sự cấm đoán

Prohibition là hành động ngăn cấm, đặc biệt về pháp luật hoặc quy định.

  • The law imposed a prohibition on smoking indoors. (Luật áp đặt lệnh cấm hút thuốc trong nhà.)
  • During Prohibition, alcohol sales were illegal in the U.S. (Trong thời kỳ Cấm Rượu, việc bán rượu là bất hợp pháp ở Mỹ.)
  • The prohibition was strictly enforced. (Lệnh cấm được thực thi nghiêm ngặt.)

Bảng biến thể từ "prohibition"

1 prohibition
Phiên âm: /ˌproʊəˈbɪʃn/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự cấm đoán Ngữ cảnh: Dùng trong pháp luật

Ví dụ:

Alcohol prohibition failed

Lệnh cấm rượu đã thất bại

2 prohibit
Phiên âm: /prəˈhɪbɪt/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Cấm Ngữ cảnh: Dùng trong luật lệ/quy định

Ví dụ:

Smoking is prohibited here

Hút thuốc bị cấm ở đây

3 prohibited
Phiên âm: /prəˈhɪbɪtɪd/ Loại từ: Động từ (quá khứ/PP) Nghĩa: Đã bị cấm Ngữ cảnh: Dùng cho hành động đã xảy ra

Ví dụ:

Entry was prohibited

Việc vào cửa bị cấm

4 prohibitive
Phiên âm: /prəˈhɪbɪtɪv/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Mang tính ngăn cấm; quá cao Ngữ cảnh: Dùng cho chi phí/quy định

Ví dụ:

The cost is prohibitive

Chi phí quá cao, khó chấp nhận

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!