Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

prohibit là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ prohibit trong tiếng Anh

prohibit /prəˈhɪbɪt/
- adverb : cấm

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

prohibit: Cấm

Prohibit là động từ chỉ hành động ngăn cấm điều gì bằng luật hoặc quy định.

  • Smoking is prohibited in the building. (Hút thuốc bị cấm trong tòa nhà.)
  • The law prohibits discrimination. (Luật cấm phân biệt đối xử.)
  • They prohibited the use of mobile phones in class. (Họ cấm sử dụng điện thoại trong lớp.)

Bảng biến thể từ "prohibit"

1 prohibition
Phiên âm: /ˌproʊəˈbɪʃn/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự cấm đoán Ngữ cảnh: Dùng trong pháp luật

Ví dụ:

Alcohol prohibition failed

Lệnh cấm rượu đã thất bại

2 prohibit
Phiên âm: /prəˈhɪbɪt/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Cấm Ngữ cảnh: Dùng trong luật lệ/quy định

Ví dụ:

Smoking is prohibited here

Hút thuốc bị cấm ở đây

3 prohibited
Phiên âm: /prəˈhɪbɪtɪd/ Loại từ: Động từ (quá khứ/PP) Nghĩa: Đã bị cấm Ngữ cảnh: Dùng cho hành động đã xảy ra

Ví dụ:

Entry was prohibited

Việc vào cửa bị cấm

4 prohibitive
Phiên âm: /prəˈhɪbɪtɪv/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Mang tính ngăn cấm; quá cao Ngữ cảnh: Dùng cho chi phí/quy định

Ví dụ:

The cost is prohibitive

Chi phí quá cao, khó chấp nhận

Danh sách câu ví dụ:

a law prohibiting the sale of alcohol

luật cấm bán rượu

Ôn tập Lưu sổ

Soviet citizens were prohibited from travelling abroad.

Công dân Liên Xô bị cấm ra nước ngoài.

Ôn tập Lưu sổ

The policy prohibits smoking on school grounds.

Chính sách cấm hút thuốc trong khuôn viên trường học.

Ôn tập Lưu sổ

The high cost of equipment prohibits many people from taking up this sport.

Chi phí thiết bị cao khiến nhiều người không thể tham gia môn thể thao này.

Ôn tập Lưu sổ

The import of these products is prohibited by law.

Việc nhập khẩu những sản phẩm này bị luật pháp cấm.

Ôn tập Lưu sổ

The regulations effectively prohibit the entry of seeds into the country.

Các quy định nghiêm cấm việc nhập hạt giống vào nước này.

Ôn tập Lưu sổ

The convention strictly prohibits the dumping of waste at sea.

Công ước nghiêm cấm việc đổ chất thải ra biển.

Ôn tập Lưu sổ

The Act specifically prohibits any council from spending money for political purposes.

Đạo luật đặc biệt nghiêm cấm bất kỳ hội đồng nào chi tiền cho các mục đích chính trị.

Ôn tập Lưu sổ

The president is constitutionally prohibited from serving more than two terms in office.

Theo hiến pháp, tổng thống bị cấm phục vụ hơn hai nhiệm kỳ.

Ôn tập Lưu sổ

The import of these products is prohibited by law.

Việc nhập khẩu các sản phẩm này bị pháp luật cấm.

Ôn tập Lưu sổ

The regulations effectively prohibit the entry of seeds into the country.

Các quy định nghiêm cấm việc nhập hạt giống vào đất nước.

Ôn tập Lưu sổ

The convention strictly prohibits the dumping of waste at sea.

Công ước nghiêm cấm việc đổ chất thải ra biển.

Ôn tập Lưu sổ

Smoking is prohibited on the train.

Cấm hút thuốc trên xe lửa.

Ôn tập Lưu sổ