Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

profiling là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ profiling trong tiếng Anh

profiling /ˈproʊfaɪlɪŋ/
- Danh từ : Việc lập hồ sơ

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "profiling"

1 profile
Phiên âm: /ˈproʊfaɪl/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Hồ sơ; tiểu sử Ngữ cảnh: Dùng trong công việc/mạng xã hội

Ví dụ:

She updated her online profile

Cô ấy cập nhật hồ sơ trực tuyến

2 profile
Phiên âm: /ˈproʊfaɪl/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Phác họa; giới thiệu Ngữ cảnh: Dùng trong báo chí/nghiên cứu

Ví dụ:

The article profiles young entrepreneurs

Bài báo phác họa các doanh nhân trẻ

3 profiling
Phiên âm: /ˈproʊfaɪlɪŋ/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Việc lập hồ sơ Ngữ cảnh: Dùng trong nghiên cứu/an ninh

Ví dụ:

Customer profiling helps marketing

Lập hồ sơ khách hàng giúp tiếp thị

4 high-profile
Phiên âm: /ˌhaɪ ˈproʊfaɪl/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Nổi bật, được chú ý Ngữ cảnh: Dùng trong truyền thông

Ví dụ:

A high-profile case shocked the public

Một vụ việc nổi bật gây chấn động dư luận

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!