Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

high-profile là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ high-profile trong tiếng Anh

high-profile /haɪˈprəʊfaɪl/
- (adj) : có danh tiếng

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

high-profile: Được chú ý nhiều / nổi bật

High-profile dùng để chỉ sự kiện hoặc người thu hút sự chú ý lớn.

  • He is a high-profile businessman. (Ông ấy là doanh nhân nổi bật.)
  • The high-profile case drew media attention. (Vụ án nổi bật thu hút truyền thông.)
  • She attended a high-profile conference. (Cô ấy tham dự hội nghị lớn được chú ý nhiều.)

Bảng biến thể từ "high-profile"

1 profile
Phiên âm: /ˈproʊfaɪl/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Hồ sơ; tiểu sử Ngữ cảnh: Dùng trong công việc/mạng xã hội

Ví dụ:

She updated her online profile

Cô ấy cập nhật hồ sơ trực tuyến

2 profile
Phiên âm: /ˈproʊfaɪl/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Phác họa; giới thiệu Ngữ cảnh: Dùng trong báo chí/nghiên cứu

Ví dụ:

The article profiles young entrepreneurs

Bài báo phác họa các doanh nhân trẻ

3 profiling
Phiên âm: /ˈproʊfaɪlɪŋ/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Việc lập hồ sơ Ngữ cảnh: Dùng trong nghiên cứu/an ninh

Ví dụ:

Customer profiling helps marketing

Lập hồ sơ khách hàng giúp tiếp thị

4 high-profile
Phiên âm: /ˌhaɪ ˈproʊfaɪl/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Nổi bật, được chú ý Ngữ cảnh: Dùng trong truyền thông

Ví dụ:

A high-profile case shocked the public

Một vụ việc nổi bật gây chấn động dư luận

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!