profile: Hồ sơ; thông tin cá nhân; góc nghiêng
Profile là danh từ chỉ thông tin mô tả về một người hoặc vật; cũng chỉ góc nhìn nghiêng của khuôn mặt.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
profile
|
Phiên âm: /ˈproʊfaɪl/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Hồ sơ; tiểu sử | Ngữ cảnh: Dùng trong công việc/mạng xã hội |
Ví dụ: She updated her online profile
Cô ấy cập nhật hồ sơ trực tuyến |
Cô ấy cập nhật hồ sơ trực tuyến |
| 2 |
2
profile
|
Phiên âm: /ˈproʊfaɪl/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Phác họa; giới thiệu | Ngữ cảnh: Dùng trong báo chí/nghiên cứu |
Ví dụ: The article profiles young entrepreneurs
Bài báo phác họa các doanh nhân trẻ |
Bài báo phác họa các doanh nhân trẻ |
| 3 |
3
profiling
|
Phiên âm: /ˈproʊfaɪlɪŋ/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Việc lập hồ sơ | Ngữ cảnh: Dùng trong nghiên cứu/an ninh |
Ví dụ: Customer profiling helps marketing
Lập hồ sơ khách hàng giúp tiếp thị |
Lập hồ sơ khách hàng giúp tiếp thị |
| 4 |
4
high-profile
|
Phiên âm: /ˌhaɪ ˈproʊfaɪl/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Nổi bật, được chú ý | Ngữ cảnh: Dùng trong truyền thông |
Ví dụ: A high-profile case shocked the public
Một vụ việc nổi bật gây chấn động dư luận |
Một vụ việc nổi bật gây chấn động dư luận |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| 1 |
We first build up a detailed profile of our customers and their requirements.
Đầu tiên chúng tôi xây dựng một hồ sơ chi tiết về khách hàng của chúng tôi và các yêu cầu của họ. |
Đầu tiên chúng tôi xây dựng một hồ sơ chi tiết về khách hàng của chúng tôi và các yêu cầu của họ. | |
| 2 |
He fits the profile of the killer.
Anh ta phù hợp với hồ sơ của kẻ giết người. |
Anh ta phù hợp với hồ sơ của kẻ giết người. | |
| 3 |
The magazine published a short profile of the new mayor.
Tạp chí xuất bản một hồ sơ ngắn của thị trưởng mới. |
Tạp chí xuất bản một hồ sơ ngắn của thị trưởng mới. | |
| 4 |
a job/employee profile
hồ sơ công việc / nhân viên |
hồ sơ công việc / nhân viên | |
| 5 |
His psychological profile is revealing.
Hồ sơ tâm lý của ông được tiết lộ. |
Hồ sơ tâm lý của ông được tiết lộ. | |
| 6 |
Her popularity has done great things for the profile of the sport.
Sự nổi tiếng của cô ấy đã làm nên những điều tuyệt vời cho hồ sơ của môn thể thao này. |
Sự nổi tiếng của cô ấy đã làm nên những điều tuyệt vời cho hồ sơ của môn thể thao này. | |
| 7 |
The deal will certainly raise the company's international profile.
Thỏa thuận này chắc chắn sẽ nâng tầm quốc tế của công ty. |
Thỏa thuận này chắc chắn sẽ nâng tầm quốc tế của công ty. | |
| 8 |
We want to improve the profile of women’s health issues.
Chúng tôi muốn cải thiện hồ sơ về các vấn đề sức khỏe của phụ nữ. |
Chúng tôi muốn cải thiện hồ sơ về các vấn đề sức khỏe của phụ nữ. | |
| 9 |
a campaign to boost the profile of the city as a cultural leader
một chiến dịch nhằm nâng cao vị thế của thành phố với tư cách là một nhà lãnh đạo văn hóa |
một chiến dịch nhằm nâng cao vị thế của thành phố với tư cách là một nhà lãnh đạo văn hóa | |
| 10 |
his strong profile
hồ sơ mạnh mẽ của anh ấy |
hồ sơ mạnh mẽ của anh ấy | |
| 11 |
She presented her best profile to the camera.
Cô ấy trình bày hồ sơ đẹp nhất của mình trước ống kính. |
Cô ấy trình bày hồ sơ đẹp nhất của mình trước ống kính. | |
| 12 |
a picture of the president in profile
một bức ảnh của tổng thống trong hồ sơ |
một bức ảnh của tổng thống trong hồ sơ | |
| 13 |
the profile of the tower against the sky
hồ sơ của tòa tháp chống lại bầu trời |
hồ sơ của tòa tháp chống lại bầu trời | |
| 14 |
This issue has had a high profile in recent months.
Vấn đề này đã nổi lên trong những tháng gần đây. |
Vấn đề này đã nổi lên trong những tháng gần đây. | |
| 15 |
The story was given a low profile in today's papers.
Câu chuyện được đánh giá thấp trên các báo ngày nay. |
Câu chuyện được đánh giá thấp trên các báo ngày nay. | |
| 16 |
The job profile suits his experience exactly.
Hồ sơ công việc hoàn toàn phù hợp với kinh nghiệm của ông. |
Hồ sơ công việc hoàn toàn phù hợp với kinh nghiệm của ông. | |
| 17 |
Margo was told to write a profile about him.
Margo được yêu cầu viết tiểu sử về anh ta. |
Margo được yêu cầu viết tiểu sử về anh ta. | |
| 18 |
an in-depth profile of Boris Spassky and his career
hồ sơ chuyên sâu về Boris Spassky và sự nghiệp của ông |
hồ sơ chuyên sâu về Boris Spassky và sự nghiệp của ông | |
| 19 |
The job profile suits his experience exactly.
Hồ sơ công việc hoàn toàn phù hợp với kinh nghiệm của ông. |
Hồ sơ công việc hoàn toàn phù hợp với kinh nghiệm của ông. | |
| 20 |
Margo was told to write a profile about him.
Margo được yêu cầu viết tiểu sử về anh ta. |
Margo được yêu cầu viết tiểu sử về anh ta. | |
| 21 |
Please include a short profile with your resume.
Vui lòng bao gồm sơ mô tả ngắn cùng với sơ yếu lý lịch của bạn. |
Vui lòng bao gồm sơ mô tả ngắn cùng với sơ yếu lý lịch của bạn. |