| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
professor
|
Phiên âm: /prəˈfɛsər/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Giáo sư | Ngữ cảnh: Chức danh học thuật cao cấp tại đại học |
Ví dụ: The professor assigned extra readings
Giáo sư giao thêm tài liệu đọc |
Giáo sư giao thêm tài liệu đọc |
| 2 |
2
professorship
|
Phiên âm: /prəˈfɛsərʃɪp/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Ghế giáo sư | Ngữ cảnh: Chức vị/địa vị giáo sư tại một khoa |
Ví dụ: She was awarded a professorship in biology
Cô ấy được bổ nhiệm ghế giáo sư ngành sinh học |
Cô ấy được bổ nhiệm ghế giáo sư ngành sinh học |
| 3 |
3
assistant professor
|
Phiên âm: /əˈsɪstənt prəˈfɛsər/ | Loại từ: Cụm danh từ | Nghĩa: Trợ lý giáo sư | Ngữ cảnh: Cấp bậc học thuật |
Ví dụ: He became an assistant professor at 30
Anh ấy trở thành trợ lý giáo sư ở tuổi 30 |
Anh ấy trở thành trợ lý giáo sư ở tuổi 30 |
| 4 |
4
associate professor
|
Phiên âm: /əˈsoʊsieɪt prəˈfɛsər/ | Loại từ: Cụm danh từ | Nghĩa: Phó giáo sư | Ngữ cảnh: Cấp bậc học thuật |
Ví dụ: She was promoted to associate professor
Cô ấy được thăng chức phó giáo sư |
Cô ấy được thăng chức phó giáo sư |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||