Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

processor là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ processor trong tiếng Anh

processor /ˈprəʊsɛsə/
- adverb : bộ xử lý

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

processor: Bộ xử lý

Processor là danh từ chỉ thiết bị hoặc bộ phận dùng để xử lý, đặc biệt là trong máy tính hoặc công nghiệp.

  • The new laptop has a faster processor. (Máy tính xách tay mới có bộ xử lý nhanh hơn.)
  • A food processor makes cooking easier. (Máy chế biến thực phẩm giúp nấu ăn dễ dàng hơn.)
  • The processor handles multiple tasks at once. (Bộ xử lý xử lý nhiều tác vụ cùng lúc.)

Bảng biến thể từ "processor"

1 processor
Phiên âm: /ˈprɑːsɛsər/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Bộ xử lý; người xử lý Ngữ cảnh: Dùng trong CNTT/sản xuất

Ví dụ:

The phone has a fast processor

Điện thoại có bộ xử lý nhanh

2 processing
Phiên âm: /ˈprɑːsɛsɪŋ/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự xử lý Ngữ cảnh: Dùng trong công nghệ/sản xuất

Ví dụ:

Data processing takes time

Việc xử lý dữ liệu mất thời gian

3 process
Phiên âm: /ˈprɑːsɛs/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Xử lý Ngữ cảnh: Dùng cho thao tác kỹ thuật

Ví dụ:

The system processes requests quickly

Hệ thống xử lý yêu cầu nhanh chóng

4 processed
Phiên âm: /ˈprɑːsɛst/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Đã qua xử lý Ngữ cảnh: Dùng cho sản phẩm/thông tin

Ví dụ:

Avoid processed foods

Tránh thực phẩm chế biến sẵn

Danh sách câu ví dụ:

The company is Ireland's largest dairy processor.

Công ty là nhà chế biến sữa lớn nhất Ireland.

Ôn tập Lưu sổ

The company is Ireland's largest dairy processor.

Công ty là nhà chế biến sữa lớn nhất Ireland.

Ôn tập Lưu sổ