Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

previously là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ previously trong tiếng Anh

previously /ˈpriːviəsli/
- (adv) : trước, trước đây

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

previously: Trước đây

Previously là trạng từ chỉ hành động hoặc sự kiện đã xảy ra trước một thời điểm hoặc sự kiện khác.

  • He had previously worked at a different company before joining us. (Anh ấy đã từng làm việc tại một công ty khác trước khi gia nhập chúng tôi.)
  • The area was previously a farmland before being developed into a park. (Khu vực này trước đây là đất nông nghiệp trước khi được phát triển thành công viên.)
  • Previously, she had no experience in the field of finance. (Trước đây, cô ấy không có kinh nghiệm trong lĩnh vực tài chính.)

Bảng biến thể từ "previously"

1 previous
Phiên âm: /ˈpriːviəs/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Trước, trước đây Ngữ cảnh: Diễn tả điều gì đó đã xảy ra trước một thời điểm nào đó

Ví dụ:

I met him on a previous occasion

Tôi đã gặp anh ấy vào lần trước

2 previously
Phiên âm: /ˈpriːviəsli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Trước đây Ngữ cảnh: Diễn tả thời gian trước khi một sự kiện nào đó xảy ra

Ví dụ:

Previously, we worked on a different project

Trước đây, chúng tôi làm việc trên một dự án khác

3 precedence
Phiên âm: /ˈpriːsɪdəns/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Ưu tiên, sự quan trọng hơn Ngữ cảnh: Được ưu tiên hoặc coi trọng hơn trong một tình huống

Ví dụ:

The safety of workers takes precedence over other concerns

Sự an toàn của công nhân được ưu tiên hơn các vấn đề khác

Danh sách câu ví dụ:

The building had previously been used as a hotel.

Tòa nhà trước đây được sử dụng làm khách sạn.

Ôn tập Lưu sổ

As previously reported, the couple separated in May.

Như đã báo cáo trước đó, cặp đôi đã ly thân vào tháng Năm.

Ôn tập Lưu sổ

The book contains a number of photographs not previously published.

Cuốn sách chứa một số bức ảnh chưa được xuất bản trước đây.

Ôn tập Lưu sổ

I had visited them three days previously.

Tôi đã đến thăm họ ba ngày trước đó.

Ôn tập Lưu sổ

a previously unknown species

một loài chưa từng được biết đến trước đây

Ôn tập Lưu sổ