| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
previous
|
Phiên âm: /ˈpriːviəs/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Trước, trước đây | Ngữ cảnh: Diễn tả điều gì đó đã xảy ra trước một thời điểm nào đó |
Ví dụ: I met him on a previous occasion
Tôi đã gặp anh ấy vào lần trước |
Tôi đã gặp anh ấy vào lần trước |
| 2 |
2
previously
|
Phiên âm: /ˈpriːviəsli/ | Loại từ: Trạng từ | Nghĩa: Trước đây | Ngữ cảnh: Diễn tả thời gian trước khi một sự kiện nào đó xảy ra |
Ví dụ: Previously, we worked on a different project
Trước đây, chúng tôi làm việc trên một dự án khác |
Trước đây, chúng tôi làm việc trên một dự án khác |
| 3 |
3
precedence
|
Phiên âm: /ˈpriːsɪdəns/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Ưu tiên, sự quan trọng hơn | Ngữ cảnh: Được ưu tiên hoặc coi trọng hơn trong một tình huống |
Ví dụ: The safety of workers takes precedence over other concerns
Sự an toàn của công nhân được ưu tiên hơn các vấn đề khác |
Sự an toàn của công nhân được ưu tiên hơn các vấn đề khác |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||