Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

prevalence là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ prevalence trong tiếng Anh

prevalence /ˈprɛvələns/
- Danh từ : Mức độ phổ biến

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "prevalence"

1 prevalence
Phiên âm: /ˈprɛvələns/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Mức độ phổ biến Ngữ cảnh: Dùng trong y tế/xã hội

Ví dụ:

The prevalence of disease increased

Mức độ phổ biến của bệnh gia tăng

2 prevail
Phiên âm: /prɪˈveɪl/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Chiến thắng; chiếm ưu thế Ngữ cảnh: Dùng khi vượt qua khó khăn

Ví dụ:

Justice will prevail

Công lý sẽ chiến thắng

3 prevailed
Phiên âm: /prɪˈveɪld/ Loại từ: Động từ (quá khứ/PP) Nghĩa: Đã chiến thắng Ngữ cảnh: Dùng cho hành động đã xảy ra

Ví dụ:

Common sense prevailed

Lẽ thường đã thắng thế

4 prevailing
Phiên âm: /prɪˈveɪlɪŋ/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Phổ biến; thịnh hành Ngữ cảnh: Dùng để mô tả xu hướng

Ví dụ:

The prevailing view supports reform

Quan điểm thịnh hành ủng hộ cải cách

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!