Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

prevail là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ prevail trong tiếng Anh

prevail /prɪˈveɪl/
- adverb : Chiếm ưu thế

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

prevail: Chiếm ưu thế; thắng thế; phổ biến

Prevail là động từ chỉ việc giành chiến thắng, chiếm ưu thế, hoặc trở nên phổ biến.

  • Good will prevail over evil. (Điều thiện sẽ thắng điều ác.)
  • The team prevailed in the final match. (Đội đã thắng trận chung kết.)
  • Traditional customs still prevail in rural areas. (Phong tục truyền thống vẫn phổ biến ở vùng nông thôn.)

Bảng biến thể từ "prevail"

1 prevalence
Phiên âm: /ˈprɛvələns/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Mức độ phổ biến Ngữ cảnh: Dùng trong y tế/xã hội

Ví dụ:

The prevalence of disease increased

Mức độ phổ biến của bệnh gia tăng

2 prevail
Phiên âm: /prɪˈveɪl/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Chiến thắng; chiếm ưu thế Ngữ cảnh: Dùng khi vượt qua khó khăn

Ví dụ:

Justice will prevail

Công lý sẽ chiến thắng

3 prevailed
Phiên âm: /prɪˈveɪld/ Loại từ: Động từ (quá khứ/PP) Nghĩa: Đã chiến thắng Ngữ cảnh: Dùng cho hành động đã xảy ra

Ví dụ:

Common sense prevailed

Lẽ thường đã thắng thế

4 prevailing
Phiên âm: /prɪˈveɪlɪŋ/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Phổ biến; thịnh hành Ngữ cảnh: Dùng để mô tả xu hướng

Ví dụ:

The prevailing view supports reform

Quan điểm thịnh hành ủng hộ cải cách

Danh sách câu ví dụ:

We were horrified at the conditions prevailing in local prisons.

Chúng tôi kinh hoàng trước những điều kiện phổ biến trong các nhà tù địa phương.

Ôn tập Lưu sổ

Those beliefs still prevail among certain social groups.

Những niềm tin đó vẫn phổ biến trong một số nhóm xã hội nhất định.

Ôn tập Lưu sổ

Justice will prevail over tyranny.

Công lý sẽ thắng chế độ chuyên chế.

Ôn tập Lưu sổ

Fortunately, common sense prevailed.

May mắn thay, ý thức chung đã thắng thế.

Ôn tập Lưu sổ

In a one-sided final, Spain prevailed against title-holder Croatia 40–34.

Trong trận chung kết một bên, Tây Ban Nha thắng Croatia với tỷ số 40–34.

Ôn tập Lưu sổ

They wasted two penalties but still prevailed 2–1.

Họ lãng phí hai quả phạt đền nhưng vẫn thắng 2

Ôn tập Lưu sổ

Her happy outlook always prevailed.

Quan điểm hạnh phúc của cô luôn chiếm ưu thế.

Ôn tập Lưu sổ

His view eventually prevailed over theirs.

Quan điểm của ông cuối cùng đã chiếm ưu thế hơn quan điểm của họ.

Ôn tập Lưu sổ

The wishes of 20 million people ought to prevail against those of 200 thousand.

Mong muốn của 20 triệu người phải vượt trội so với mong muốn của 200 nghìn người.

Ôn tập Lưu sổ

Her happy outlook always prevailed.

Quan điểm hạnh phúc của cô luôn chiếm ưu thế.

Ôn tập Lưu sổ

His view eventually prevailed over theirs.

Quan điểm của ông cuối cùng đã chiếm ưu thế hơn quan điểm của họ.

Ôn tập Lưu sổ

The wishes of 20 million people ought to prevail against those of 200 thousand.

Mong muốn của 20 triệu người phải vượt trội so với mong muốn của 200 nghìn người.

Ôn tập Lưu sổ