| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
prevalence
|
Phiên âm: /ˈprɛvələns/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Mức độ phổ biến | Ngữ cảnh: Dùng trong y tế/xã hội |
Ví dụ: The prevalence of disease increased
Mức độ phổ biến của bệnh gia tăng |
Mức độ phổ biến của bệnh gia tăng |
| 2 |
2
prevail
|
Phiên âm: /prɪˈveɪl/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Chiến thắng; chiếm ưu thế | Ngữ cảnh: Dùng khi vượt qua khó khăn |
Ví dụ: Justice will prevail
Công lý sẽ chiến thắng |
Công lý sẽ chiến thắng |
| 3 |
3
prevailed
|
Phiên âm: /prɪˈveɪld/ | Loại từ: Động từ (quá khứ/PP) | Nghĩa: Đã chiến thắng | Ngữ cảnh: Dùng cho hành động đã xảy ra |
Ví dụ: Common sense prevailed
Lẽ thường đã thắng thế |
Lẽ thường đã thắng thế |
| 4 |
4
prevailing
|
Phiên âm: /prɪˈveɪlɪŋ/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Phổ biến; thịnh hành | Ngữ cảnh: Dùng để mô tả xu hướng |
Ví dụ: The prevailing view supports reform
Quan điểm thịnh hành ủng hộ cải cách |
Quan điểm thịnh hành ủng hộ cải cách |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||