| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
presumably
|
Phiên âm: /prɪˈzjuːməbli/ | Loại từ: Trạng từ | Nghĩa: Có lẽ, có khả năng | Ngữ cảnh: Dùng để diễn tả điều gì đó có thể xảy ra nhưng không chắc chắn |
Ví dụ: Presumably, he will arrive by noon
Có lẽ anh ấy sẽ đến vào buổi trưa |
Có lẽ anh ấy sẽ đến vào buổi trưa |
| 2 |
2
presume
|
Phiên âm: /prɪˈzjuːm/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Giả định, cho là | Ngữ cảnh: Tin rằng điều gì đó là đúng mặc dù không có bằng chứng chắc chắn |
Ví dụ: I presume he will be late
Tôi giả định là anh ấy sẽ đến muộn |
Tôi giả định là anh ấy sẽ đến muộn |
| 3 |
3
presumption
|
Phiên âm: /prɪˈzʌmpʃən/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Sự giả định | Ngữ cảnh: Hành động hoặc quá trình giả định điều gì đó |
Ví dụ: The presumption of innocence is a legal principle
Sự giả định về tính vô tội là một nguyên tắc pháp lý |
Sự giả định về tính vô tội là một nguyên tắc pháp lý |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||