Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

presume là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ presume trong tiếng Anh

presume /prɪˈzjuːm/
- adjective : đoán chừng, phỏng đoán

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

presume: Cho rằng; giả định

Presume là động từ chỉ việc tin hoặc giả định điều gì đúng dù chưa có bằng chứng chắc chắn.

  • I presume you’re tired after your long trip. (Tôi cho rằng bạn mệt sau chuyến đi dài.)
  • They presumed he was guilty without evidence. (Họ cho rằng anh ta có tội mà không có bằng chứng.)
  • We mustn’t presume anything without asking first. (Chúng ta không được cho rằng điều gì mà chưa hỏi trước.)

Bảng biến thể từ "presume"

1 presumably
Phiên âm: /prɪˈzjuːməbli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Có lẽ, có khả năng Ngữ cảnh: Dùng để diễn tả điều gì đó có thể xảy ra nhưng không chắc chắn

Ví dụ:

Presumably, he will arrive by noon

Có lẽ anh ấy sẽ đến vào buổi trưa

2 presume
Phiên âm: /prɪˈzjuːm/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Giả định, cho là Ngữ cảnh: Tin rằng điều gì đó là đúng mặc dù không có bằng chứng chắc chắn

Ví dụ:

I presume he will be late

Tôi giả định là anh ấy sẽ đến muộn

3 presumption
Phiên âm: /prɪˈzʌmpʃən/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự giả định Ngữ cảnh: Hành động hoặc quá trình giả định điều gì đó

Ví dụ:

The presumption of innocence is a legal principle

Sự giả định về tính vô tội là một nguyên tắc pháp lý

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!