Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

pre-engineered là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ pre-engineered trong tiếng Anh

pre-engineered /ˌpriː ˈendʒɪnɪərd/
- Tính từ : Được thiết kế sẵn, được chế tạo sẵn

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "pre-engineered"

1 engineer
Phiên âm: /ˌendʒɪˈnɪər/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Kỹ sư Ngữ cảnh: Dùng để chỉ người thiết kế, chế tạo hoặc bảo trì máy móc, công trình, hệ thống kỹ thuật

Ví dụ:

He works as a civil engineer for a construction company

Anh ấy làm kỹ sư xây dựng cho một công ty xây dựng

2 engineers
Phiên âm: /ˌendʒɪˈnɪərz/ Loại từ: Danh từ số nhiều Nghĩa: Các kỹ sư Ngữ cảnh: Dùng để nói về nhiều người trong lĩnh vực kỹ thuật, thiết kế hoặc cơ khí

Ví dụ:

Software engineers are in high demand today

Các kỹ sư phần mềm hiện nay rất được săn đón

3 engineering
Phiên âm: /ˌendʒɪˈnɪərɪŋ/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Ngành kỹ thuật, kỹ nghệ Ngữ cảnh: Dùng để nói về lĩnh vực hoặc ngành học liên quan đến thiết kế, sáng tạo và vận hành máy móc hoặc hệ thống

Ví dụ:

She is studying chemical engineering at university

Cô ấy đang học ngành kỹ thuật hóa học tại trường đại học

4 engineered
Phiên âm: /ˌendʒɪˈnɪərd/ Loại từ: Động từ (quá khứ) / Tính từ Nghĩa: Được thiết kế, được chế tạo Ngữ cảnh: Dùng để mô tả sản phẩm, hệ thống hoặc vật thể được tạo ra bằng kỹ thuật, công nghệ

Ví dụ:

The machine was engineered to last for decades

Chiếc máy được thiết kế để sử dụng hàng chục năm

5 engineeringly
Phiên âm: /ˌendʒɪˈnɪərɪŋli/ Loại từ: Trạng từ (hiếm) Nghĩa: Một cách kỹ thuật, bằng phương pháp kỹ sư Ngữ cảnh: Dùng trong ngữ cảnh học thuật, mô tả quá trình hoặc cách tiếp cận mang tính kỹ thuật

Ví dụ:

The bridge was engineeringly complex

Cây cầu có cấu trúc kỹ thuật phức tạp

6 re-engineer
Phiên âm: /ˌriː ˌendʒɪˈnɪər/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Tái thiết kế, tái cấu trúc Ngữ cảnh: Dùng để chỉ việc thiết kế lại, cải tiến quy trình, sản phẩm hoặc hệ thống để nâng cao hiệu quả

Ví dụ:

The company plans to re-engineer its product line

Công ty dự định tái thiết kế dòng sản phẩm của mình

7 re-engineering
Phiên âm: /ˌriː ˌendʒɪˈnɪərɪŋ/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự tái thiết kế, tái cấu trúc Ngữ cảnh: Dùng để chỉ quá trình cải tiến hoặc tái cấu trúc tổ chức, quy trình để tăng năng suất

Ví dụ:

Business process re-engineering is essential for competitiveness

Tái cấu trúc quy trình kinh doanh là yếu tố thiết yếu để cạnh tranh

8 misengineer
Phiên âm: /ˌmɪs ˌendʒɪˈnɪər/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Thiết kế sai, chế tạo lỗi Ngữ cảnh: Dùng để chỉ việc tạo ra sản phẩm hoặc hệ thống có lỗi kỹ thuật hoặc sai sót trong thiết kế

Ví dụ:

The product failed because it was misengineered

Sản phẩm thất bại vì bị thiết kế sai

9 co-engineer
Phiên âm: /ˌkəʊ ˌendʒɪˈnɪər/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Đồng thiết kế, hợp tác kỹ thuật Ngữ cảnh: Dùng để chỉ hành động cùng làm kỹ thuật, cùng phát triển hoặc thiết kế với người khác

Ví dụ:

They co-engineered the new software system

Họ cùng nhau phát triển hệ thống phần mềm mới

10 pre-engineered
Phiên âm: /ˌpriː ˈendʒɪnɪərd/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Được thiết kế sẵn, được chế tạo sẵn Ngữ cảnh: Dùng để mô tả sản phẩm hoặc cấu trúc được thiết kế trước khi lắp ráp hoặc sử dụng

Ví dụ:

The warehouse was built with pre-engineered steel components

Nhà kho được xây bằng các bộ phận thép thiết kế sẵn

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!