Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

praying là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ praying trong tiếng Anh

praying /ˈpreɪɪŋ/
- Danh từ/V-ing : Hành động cầu nguyện

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "praying"

1 pray
Phiên âm: /preɪ/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Cầu nguyện; cầu xin Ngữ cảnh: Dùng trong tôn giáo hoặc văn trang trọng

Ví dụ:

They pray every morning

Họ cầu nguyện mỗi sáng

2 prayer
Phiên âm: /ˈprɛr/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Lời cầu nguyện Ngữ cảnh: Dùng trong tôn giáo

Ví dụ:

Her prayer was answered

Lời cầu nguyện của cô ấy được đáp lại

3 praying
Phiên âm: /ˈpreɪɪŋ/ Loại từ: Động từ (V-ing) Nghĩa: Đang cầu nguyện Ngữ cảnh: Dùng cho hành động đang diễn ra

Ví dụ:

He is praying quietly

Anh ấy đang cầu nguyện trong im lặng

4 prayerful
Phiên âm: /ˈprɛrfəl/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Sùng đạo; thành kính Ngữ cảnh: Dùng trong văn viết

Ví dụ:

He remained prayerful in difficult times

Anh ấy vẫn giữ lòng thành kính trong lúc khó khăn

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!