Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

potentiality là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ potentiality trong tiếng Anh

potentiality /pəˌtɛnʃɪˈælɪti/
- (n) : tiềm năng

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

potentiality: Tiềm năng, khả năng (n)

Potentiality mô tả năng lực tiềm ẩn có thể phát triển trong tương lai.

  • The child showed great potentiality in music. (Đứa trẻ cho thấy tiềm năng lớn trong âm nhạc.)
  • We must recognize the potentiality of this technology. (Chúng ta phải nhận ra tiềm năng của công nghệ này.)
  • Every crisis holds the potentiality for change. (Mỗi khủng hoảng đều chứa khả năng thay đổi.)

Bảng biến thể từ "potentiality"

1 potentially
Phiên âm: /pəˈtɛnʃəli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Một cách tiềm năng Ngữ cảnh: Diễn tả khả năng có thể xảy ra hoặc trở thành thực tế

Ví dụ:

It could potentially rain later

Có thể trời sẽ mưa sau

2 potential
Phiên âm: /pəˈtɛnʃəl/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Tiềm năng Ngữ cảnh: Có khả năng phát triển hoặc trở thành tốt hơn

Ví dụ:

She has great potential in business

Cô ấy có tiềm năng lớn trong kinh doanh

3 potentiality
Phiên âm: /pəˌtɛnʃiˈæləti/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Tính tiềm năng Ngữ cảnh: Khả năng phát triển hoặc xảy ra

Ví dụ:

There is a great potentiality for success

Có một tiềm năng lớn cho thành công

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!