Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

potential là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ potential trong tiếng Anh

potential /pəˈtenʃl/
- (adj) (n) : tiềm năng; khả năng, tiềm lực

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

potential: Tiềm năng

Potential là khả năng hoặc năng lực phát triển thành điều gì đó lớn lao hơn trong tương lai.

  • He has great potential in the field of technology. (Anh ấy có tiềm năng lớn trong lĩnh vực công nghệ.)
  • She is still developing her full potential as an artist. (Cô ấy vẫn đang phát triển tiềm năng đầy đủ của mình như một nghệ sĩ.)
  • The project has the potential to revolutionize the industry. (Dự án này có tiềm năng cách mạng hóa ngành công nghiệp.)

Bảng biến thể từ "potential"

1 potentially
Phiên âm: /pəˈtɛnʃəli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Một cách tiềm năng Ngữ cảnh: Diễn tả khả năng có thể xảy ra hoặc trở thành thực tế

Ví dụ:

It could potentially rain later

Có thể trời sẽ mưa sau

2 potential
Phiên âm: /pəˈtɛnʃəl/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Tiềm năng Ngữ cảnh: Có khả năng phát triển hoặc trở thành tốt hơn

Ví dụ:

She has great potential in business

Cô ấy có tiềm năng lớn trong kinh doanh

3 potentiality
Phiên âm: /pəˌtɛnʃiˈæləti/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Tính tiềm năng Ngữ cảnh: Khả năng phát triển hoặc xảy ra

Ví dụ:

There is a great potentiality for success

Có một tiềm năng lớn cho thành công

Danh sách câu ví dụ:

Potential customers, buyers, investors, and clients were invited to the event.

Các khách hàng, người mua, nhà đầu tư và thân chủ tiềm năng đã được mời đến sự kiện.

Ôn tập Lưu sổ

We have compiled a list of ten potential candidates.

Chúng tôi đã lập một danh sách gồm mười ứng viên tiềm năng.

Ôn tập Lưu sổ

The potential benefits of European integration are widely discussed.

Những lợi ích tiềm năng của hội nhập châu Âu được thảo luận rộng rãi.

Ôn tập Lưu sổ

The potential risks must be considered carefully.

Các rủi ro tiềm ẩn phải được cân nhắc cẩn thận.

Ôn tập Lưu sổ

The new virus is a potential threat.

Loại vi-rút mới là một mối đe dọa tiềm tàng.

Ôn tập Lưu sổ

They are assessing the potential impact of the latest surge in oil prices.

Họ đang đánh giá tác động tiềm tàng của đợt tăng giá dầu mới nhất.

Ôn tập Lưu sổ

First, we need to identify actual and potential problems.

Trước tiên, chúng ta cần xác định các vấn đề thực tế và tiềm ẩn.

Ôn tập Lưu sổ

Have you looked into the potential side effects of the treatment?

Bạn đã tìm hiểu các tác dụng phụ có thể có của phương pháp điều trị này chưa?

Ôn tập Lưu sổ

He is seen as a potential prime minister.

Ông ấy được xem là một thủ tướng tiềm năng.

Ôn tập Lưu sổ

This issue is a potential source of conflict.

Vấn đề này là một nguồn xung đột tiềm tàng.

Ôn tập Lưu sổ

Adam is so healthy that he has the potential to live to a hundred!

Adam khỏe mạnh đến mức anh ấy có khả năng sống đến một trăm tuổi!

Ôn tập Lưu sổ