Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

possible là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ possible trong tiếng Anh

possible /ˈpɒsəbl/
- (adj) : có thể, có thể thực hiện

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

possible: Có thể

Possible mô tả điều gì đó có thể xảy ra hoặc có thể thực hiện được.

  • It is possible to finish the project by the deadline. (Có thể hoàn thành dự án đúng hạn.)
  • She asked if it was possible to reschedule the meeting. (Cô ấy hỏi liệu có thể thay đổi lịch họp không.)
  • It’s possible to travel around the world with just a backpack. (Có thể du lịch vòng quanh thế giới chỉ với một chiếc ba lô.)

Bảng biến thể từ "possible"

1 possibly
Phiên âm: /ˈpɒsəbli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Có thể, có khả năng Ngữ cảnh: Thể hiện sự không chắc chắn về khả năng xảy ra

Ví dụ:

It could possibly rain later

Có thể trời sẽ mưa sau

2 possible
Phiên âm: /ˈpɒsəbl/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Có thể, khả thi Ngữ cảnh: Điều gì đó có thể xảy ra hoặc thực hiện

Ví dụ:

It is possible to finish the work on time

Có thể hoàn thành công việc đúng hạn

3 possibility
Phiên âm: /ˌpɒsɪˈbɪləti/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Khả năng, sự có thể Ngữ cảnh: Cơ hội hoặc khả năng xảy ra một điều gì đó

Ví dụ:

There is a possibility of success

Có khả năng thành công

Danh sách câu ví dụ:

It is possible to get there by bus.

Có thể đến đó bằng xe buýt.

Ôn tập Lưu sổ

It's just not physically possible to finish all this by the end of the week.

Về mặt thực tế, không thể hoàn thành tất cả những việc này trước cuối tuần.

Ôn tập Lưu sổ

Would it be possible for me to leave a message for her?

Tôi có thể để lại lời nhắn cho cô ấy được không?

Ôn tập Lưu sổ

This wouldn't have been possible without you.

Điều này đã không thể thực hiện được nếu không có bạn.

Ôn tập Lưu sổ

I'd like the money back by next week, if possible.

Tôi muốn nhận lại tiền trước tuần sau, nếu có thể.

Ôn tập Lưu sổ

Try to avoid losing your temper if at all possible.

Hãy cố tránh mất bình tĩnh nếu có thể.

Ôn tập Lưu sổ

Use public transport whenever possible.

Hãy sử dụng phương tiện công cộng bất cứ khi nào có thể.

Ôn tập Lưu sổ

The doctors did all that was humanly possible to save him.

Các bác sĩ đã làm mọi điều có thể về mặt con người để cứu anh ấy.

Ôn tập Lưu sổ

This film was better than I thought possible.

Bộ phim này hay hơn mức tôi từng nghĩ là có thể.

Ôn tập Lưu sổ

The possible side effects of the drug should be explained clearly.

Các tác dụng phụ có thể có của thuốc nên được giải thích rõ ràng.

Ôn tập Lưu sổ

He is a possible future president.

Ông ấy có thể là tổng thống trong tương lai.

Ôn tập Lưu sổ

Frost is possible, although unlikely, at this time of year.

Sương giá có thể xảy ra vào thời điểm này trong năm, mặc dù không có nhiều khả năng.

Ôn tập Lưu sổ

It is quite possible that the river will flood again.

Rất có thể con sông sẽ lại bị ngập lụt.

Ôn tập Lưu sổ

It's just possible that I gave them the wrong directions.

Có một chút khả năng là tôi đã chỉ đường sai cho họ.

Ôn tập Lưu sổ

“You might be wrong, of course!” “It’s possible, but I doubt it.”

“Tất nhiên là anh có thể sai!” “Có thể, nhưng tôi không nghĩ vậy.”

Ôn tập Lưu sổ

“Do you think he’ll resign?” “Anything’s possible where he’s concerned.”

“Bạn có nghĩ ông ấy sẽ từ chức không?” “Với ông ấy thì chuyện gì cũng có thể xảy ra.”

Ôn tập Lưu sổ

A possible outcome, effect, or consequence must be considered.

Một kết quả, tác động hoặc hậu quả có thể xảy ra cần được cân nhắc.

Ôn tập Lưu sổ

We have to look at every possible scenario.

Chúng ta phải xem xét mọi kịch bản có thể xảy ra.

Ôn tập Lưu sổ

There are several possible explanations.

Có một vài cách giải thích khả dĩ.

Ôn tập Lưu sổ

Please suggest possible ways in which you would improve the existing program.

Vui lòng đề xuất những cách khả thi mà bạn sẽ dùng để cải thiện chương trình hiện có.

Ôn tập Lưu sổ

There may be a possible solution.

Có thể có một giải pháp khả thi.

Ôn tập Lưu sổ

One possible cause is a lack of regular maintenance.

Một nguyên nhân có thể là thiếu bảo trì thường xuyên.

Ôn tập Lưu sổ

It was the best possible surprise anyone could have given me.

Đó là bất ngờ tuyệt vời nhất mà bất cứ ai có thể dành cho tôi.

Ôn tập Lưu sổ

Don't leave your packing until the last possible moment.

Đừng để việc đóng gói đến phút chót.

Ôn tập Lưu sổ

Jacobs faces the maximum possible sentence of five years' imprisonment.

Jacobs đối mặt với mức án tối đa có thể là năm năm tù.

Ôn tập Lưu sổ

We will get your order to you as soon as possible.

Chúng tôi sẽ giao đơn hàng cho bạn sớm nhất có thể.

Ôn tập Lưu sổ

Try to give as much detail as possible in your answer.

Hãy cố gắng đưa ra càng nhiều chi tiết càng tốt trong câu trả lời của bạn.

Ôn tập Lưu sổ

Maybe in the best of all possible worlds, things would be different.

Có lẽ trong một thế giới lý tưởng nhất, mọi chuyện sẽ khác.

Ôn tập Lưu sổ

In those circumstances, I thought it possible to work with him.

Trong hoàn cảnh đó, tôi nghĩ có thể làm việc với anh ấy.

Ôn tập Lưu sổ

Do everything possible to get it finished on time.

Hãy làm mọi điều có thể để hoàn thành việc đó đúng hạn.

Ôn tập Lưu sổ

It is just possible that he's still here.

Có một chút khả năng là anh ấy vẫn còn ở đây.

Ôn tập Lưu sổ

It's theoretically possible but highly unlikely ever to happen.

Điều đó có thể xảy ra về mặt lý thuyết, nhưng rất khó có khả năng thực sự xảy ra.

Ôn tập Lưu sổ

It's scarcely possible that he knew nothing about it.

Khó có thể tin rằng anh ấy hoàn toàn không biết gì về chuyện đó.

Ôn tập Lưu sổ

She's perfectly possible as our main speaker.

Cô ấy hoàn toàn có thể là diễn giả chính của chúng ta.

Ôn tập Lưu sổ

What are the possible interpretations of this message?

Những cách diễn giải có thể có của thông điệp này là gì?

Ôn tập Lưu sổ

What possible reason can you have for stopping me from going?

Anh có lý do gì chính đáng để ngăn tôi đi chứ?

Ôn tập Lưu sổ

It's theoretically possible, but highly unlikely ever to happen.

Điều đó có thể xảy ra về mặt lý thuyết, nhưng rất khó có khả năng thật sự xảy ra.

Ôn tập Lưu sổ