Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

possessed là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ possessed trong tiếng Anh

possessed /pəˈzɛst/
- Tính từ : Được sở hữu, bị chiếm hữu

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "possessed"

1 possess
Phiên âm: /pəˈzɛs/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Sở hữu, chiếm hữu Ngữ cảnh: Có quyền sở hữu hoặc kiểm soát

Ví dụ:

She possesses a rare collection of art

Cô ấy sở hữu bộ sưu tập nghệ thuật hiếm có

2 possession
Phiên âm: /pəˈzɛʃən/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự sở hữu Ngữ cảnh: Tình trạng có quyền hoặc kiểm soát thứ gì đó

Ví dụ:

The car is in his possession

Chiếc xe đang thuộc quyền sở hữu của anh ấy

3 possessed
Phiên âm: /pəˈzɛst/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Được sở hữu, bị chiếm hữu Ngữ cảnh: Bị ảnh hưởng mạnh mẽ hoặc kiểm soát bởi thứ gì đó

Ví dụ:

He was possessed by the idea of success

Anh ấy bị ám ảnh bởi ý tưởng thành công

4 possessing
Phiên âm: /pəˈzɛsɪŋ/ Loại từ: Động từ (V-ing) Nghĩa: Đang sở hữu Ngữ cảnh: Đang ở trong tình trạng sở hữu

Ví dụ:

She was possessing a wealth of knowledge

Cô ấy đang sở hữu một kho tàng tri thức

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!