portionless: Không của hồi môn / không tài sản
Portionless mô tả người không có của hồi môn hoặc tài sản khi kết hôn.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
portion
|
Phiên âm: /ˈpɔːʃən/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Phần tài sản | Ngữ cảnh: Nghĩa gốc |
Ví dụ: Each heir received a portion
Mỗi người thừa kế nhận một phần |
Mỗi người thừa kế nhận một phần |
| 2 |
2
portioned
|
Phiên âm: /ˈpɔːʃənd/ | Loại từ: Tính từ / V-ed | Nghĩa: Được chia phần | Ngữ cảnh: Dùng mô tả tài sản |
Ví dụ: The estate was portioned equally
Tài sản được chia đều |
Tài sản được chia đều |
| 3 |
3
portionless
|
Phiên âm: /ˈpɔːʃənləs/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Không của hồi môn | Ngữ cảnh: Dùng trong văn cũ/pháp lý |
Ví dụ: A portionless bride
Cô dâu không có của hồi môn |
Cô dâu không có của hồi môn |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||