Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

portionless là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ portionless trong tiếng Anh

portionless /ˈpɔːʃənləs/
- (adj) : không có của hồi môn

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

portionless: Không của hồi môn / không tài sản

Portionless mô tả người không có của hồi môn hoặc tài sản khi kết hôn.

  • She was portionless but loved dearly by her husband. (Cô không có của hồi môn nhưng được chồng yêu thương.)
  • In the past, portionless brides often faced difficulties. (Ngày xưa, cô dâu không của hồi môn thường gặp khó khăn.)
  • The portionless woman married a wealthy man. (Người phụ nữ không tài sản kết hôn với người đàn ông giàu có.)

Bảng biến thể từ "portionless"

1 portion
Phiên âm: /ˈpɔːʃən/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Phần tài sản Ngữ cảnh: Nghĩa gốc

Ví dụ:

Each heir received a portion

Mỗi người thừa kế nhận một phần

2 portioned
Phiên âm: /ˈpɔːʃənd/ Loại từ: Tính từ / V-ed Nghĩa: Được chia phần Ngữ cảnh: Dùng mô tả tài sản

Ví dụ:

The estate was portioned equally

Tài sản được chia đều

3 portionless
Phiên âm: /ˈpɔːʃənləs/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Không của hồi môn Ngữ cảnh: Dùng trong văn cũ/pháp lý

Ví dụ:

A portionless bride

Cô dâu không có của hồi môn

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!