Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

portion là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ portion trong tiếng Anh

portion /ˈpɔːʃən/
- adverb : phần

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

portion: Phần; khẩu phần

Portion là danh từ chỉ một phần của tổng thể hoặc lượng thức ăn dành cho một người.

  • She ate only a small portion of the cake. (Cô ấy chỉ ăn một phần nhỏ chiếc bánh.)
  • A portion of the profits will go to charity. (Một phần lợi nhuận sẽ được quyên cho từ thiện.)
  • The waiter served generous portions. (Người phục vụ mang ra khẩu phần lớn.)

Bảng biến thể từ "portion"

1 portion
Phiên âm: /ˈpɔːʃən/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Phần tài sản Ngữ cảnh: Nghĩa gốc

Ví dụ:

Each heir received a portion

Mỗi người thừa kế nhận một phần

2 portioned
Phiên âm: /ˈpɔːʃənd/ Loại từ: Tính từ / V-ed Nghĩa: Được chia phần Ngữ cảnh: Dùng mô tả tài sản

Ví dụ:

The estate was portioned equally

Tài sản được chia đều

3 portionless
Phiên âm: /ˈpɔːʃənləs/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Không của hồi môn Ngữ cảnh: Dùng trong văn cũ/pháp lý

Ví dụ:

A portionless bride

Cô dâu không có của hồi môn

Danh sách câu ví dụ:

Divide the mixture into individual portions and place them on a baking tray.

Chia hỗn hợp thành từng phần riêng và đặt chúng lên khay nướng.

Ôn tập Lưu sổ

He ordered a double portion of ham and eggs.

Anh ấy gọi một suất đôi giăm bông và trứng.

Ôn tập Lưu sổ

A substantial portion of the population supported the proposal.

Một phần đáng kể dân số ủng hộ đề xuất này.

Ôn tập Lưu sổ

You give this portion of the ticket to the inspector and keep the other.

Bạn đưa phần này của vé cho người soát vé và giữ phần còn lại.

Ôn tập Lưu sổ

She could recite large portions of Shakespeare.

Cô ấy có thể đọc thuộc lòng những đoạn dài trong tác phẩm của Shakespeare.

Ôn tập Lưu sổ

They served a generous portion of meat.

Họ phục vụ một phần thịt rất đầy đặn.

Ôn tập Lưu sổ

She cut the cake into six small portions.

Cô ấy cắt chiếc bánh thành sáu phần nhỏ.

Ôn tập Lưu sổ

You should eat several portions of fruit a day.

Bạn nên ăn vài khẩu phần trái cây mỗi ngày.

Ôn tập Lưu sổ

Do you serve children's portions?

Ở đây có phục vụ khẩu phần cho trẻ em không?

Ôn tập Lưu sổ

This particular type of fish has less than 200 calories per portion.

Loại cá đặc biệt này có dưới 200 calo mỗi khẩu phần.

Ôn tập Lưu sổ

You must accept a portion of the blame for this crisis.

Bạn phải chấp nhận một phần trách nhiệm cho cuộc khủng hoảng này.

Ôn tập Lưu sổ