Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

popular là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ popular trong tiếng Anh

popular /ˈpɒpjələ/
- (adj) : có tính đại chúng, (thuộc) nhân dân; được nhiều người ưa chuộng

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

popular: Phổ biến

Popular mô tả điều gì đó được yêu thích, được nhiều người biết đến hoặc sử dụng.

  • She is a popular actress in the movie industry. (Cô ấy là một nữ diễn viên nổi tiếng trong ngành điện ảnh.)
  • His songs are very popular among teenagers. (Những bài hát của anh ấy rất phổ biến trong giới trẻ.)
  • The restaurant became popular after the celebrity visited it. (Nhà hàng trở nên nổi tiếng sau khi người nổi tiếng đến thăm.)

Bảng biến thể từ "popular"

1 popularity
Phiên âm: /ˌpɑːpjəˈlærɪti/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự phổ biến; mức độ được yêu thích Ngữ cảnh: Dùng để chỉ mức độ được nhiều người ưa chuộng

Ví dụ:

The singer gained popularity quickly

Ca sĩ đó nhanh chóng trở nên nổi tiếng

2 popular
Phiên âm: /ˈpɑːpjələr/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Phổ biến; được yêu thích Ngữ cảnh: Dùng để mô tả người/vật được nhiều người thích

Ví dụ:

This app is very popular

Ứng dụng này rất phổ biến

3 popularly
Phiên âm: /ˈpɑːpjələrli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Một cách phổ biến Ngữ cảnh: Dùng trong văn viết

Ví dụ:

It is popularly believed that exercise is healthy

Người ta thường tin rằng tập thể dục tốt cho sức khỏe

Danh sách câu ví dụ:

Andalucia is a popular tourist destination.

Andalucia là một điểm đến du lịch nổi tiếng.

Ôn tập Lưu sổ

It is an extremely popular TV show.

Đó là một chương trình truyền hình cực kỳ nổi tiếng.

Ôn tập Lưu sổ

This annual event is wildly popular.

Sự kiện thường niên này cực kỳ được yêu thích.

Ôn tập Lưu sổ

This is one of our most popular designs.

Đây là một trong những mẫu thiết kế được ưa chuộng nhất của chúng tôi.

Ôn tập Lưu sổ

The use of case studies has become increasingly popular in higher education.

Việc sử dụng các nghiên cứu tình huống ngày càng trở nên phổ biến trong giáo dục đại học.

Ôn tập Lưu sổ

Pizza is more popular among younger adults.

Pizza phổ biến hơn trong nhóm người trưởng thành trẻ tuổi.

Ôn tập Lưu sổ

“Our dog got into the neighbour's garden again!” “You'll be popular.”

“Con chó nhà mình lại chạy vào vườn hàng xóm rồi!” “Anh sẽ được yêu quý lắm đấy.”

Ôn tập Lưu sổ

Popular music, songs, culture, and fiction influence everyday life.

Âm nhạc, bài hát, văn hóa và tiểu thuyết đại chúng ảnh hưởng đến đời sống hằng ngày.

Ôn tập Lưu sổ

This story has been widely reported in the popular press.

Câu chuyện này đã được đưa tin rộng rãi trên báo chí đại chúng.

Ôn tập Lưu sổ

The band's success is largely due to the popular appeal of the lead singer.

Thành công của ban nhạc phần lớn là nhờ sức hút đại chúng của ca sĩ chính.

Ôn tập Lưu sổ

There's a popular misconception that it's a difficult instrument to play.

Có một quan niệm sai lầm phổ biến rằng đó là một nhạc cụ khó chơi.

Ôn tập Lưu sổ

Contrary to popular belief, women cause fewer road accidents than men.

Trái với niềm tin phổ biến, phụ nữ gây ra ít tai nạn giao thông hơn nam giới.

Ôn tập Lưu sổ

By popular demand, the tour has been extended by two weeks.

Theo yêu cầu đông đảo của công chúng, chuyến lưu diễn đã được kéo dài thêm hai tuần.

Ôn tập Lưu sổ

Their story has captured the popular imagination.

Câu chuyện của họ đã thu hút trí tưởng tượng của công chúng.

Ôn tập Lưu sổ

The party still has widespread popular support.

Đảng này vẫn có sự ủng hộ rộng rãi của quần chúng.

Ôn tập Lưu sổ

He won a large share of the popular vote.

Ông ấy giành được một tỷ lệ lớn trong tổng số phiếu phổ thông.

Ôn tập Lưu sổ

The regime was overthrown by a popular uprising.

Chế độ đó đã bị lật đổ bởi một cuộc nổi dậy của quần chúng.

Ôn tập Lưu sổ

He was one of those people who are instantly popular.

Anh ấy là một trong những người được yêu thích ngay lập tức.

Ôn tập Lưu sổ

What makes this subject so popular?

Điều gì khiến môn học này được yêu thích đến vậy?

Ôn tập Lưu sổ

Seaside holidays are always popular.

Những kỳ nghỉ bên bờ biển luôn được ưa chuộng.

Ôn tập Lưu sổ

Jack was not exactly popular after the incident with the fire extinguisher.

Jack không hẳn được yêu mến sau sự cố với bình chữa cháy.

Ôn tập Lưu sổ

The restaurant is deservedly popular with all who enjoy Mexican food.

Nhà hàng này xứng đáng được yêu thích bởi tất cả những ai thích món Mexico.

Ôn tập Lưu sổ

This area is immensely popular with tourists.

Khu vực này cực kỳ được du khách ưa chuộng.

Ôn tập Lưu sổ

These animals are quite popular as pets.

Những loài vật này khá được ưa chuộng làm thú cưng.

Ôn tập Lưu sổ

The events are popular and generally successful.

Các sự kiện này được yêu thích và nhìn chung khá thành công.

Ôn tập Lưu sổ

The market has quickly become a popular local landmark.

Khu chợ này nhanh chóng trở thành một địa danh địa phương nổi tiếng.

Ôn tập Lưu sổ

Caramel is an increasingly popular ice cream flavour.

Caramel là một hương vị kem ngày càng được ưa chuộng.

Ôn tập Lưu sổ

His policies are popular with working people.

Các chính sách của ông ấy được người lao động ủng hộ.

Ôn tập Lưu sổ

Her unique style has made her paintings popular among collectors.

Phong cách độc đáo của cô ấy đã khiến các bức tranh của cô được giới sưu tầm ưa chuộng.

Ôn tập Lưu sổ

Their art had more in common with American popular culture than with European high art.

Nghệ thuật của họ có nhiều điểm chung với văn hóa đại chúng Mỹ hơn là với nghệ thuật hàn lâm châu Âu.

Ôn tập Lưu sổ

She works in the popular music industry.

Cô ấy làm việc trong ngành âm nhạc đại chúng.

Ôn tập Lưu sổ

Contrary to popular opinion, many women play video games.

Trái với quan điểm phổ biến, nhiều phụ nữ chơi trò chơi điện tử.

Ôn tập Lưu sổ

The show is back by popular demand.

Chương trình đã trở lại theo yêu cầu đông đảo của khán giả.

Ôn tập Lưu sổ

There was an association in the popular mind of the city with crime and violence.

Trong nhận thức của công chúng, thành phố đó gắn liền với tội phạm và bạo lực.

Ôn tập Lưu sổ

There was a popular outcry against the proposals.

Đã có làn sóng phản đối mạnh mẽ của công chúng đối với các đề xuất đó.

Ôn tập Lưu sổ

There is a growing popular movement for democracy in the country.

Đang có một phong trào quần chúng ngày càng lớn đòi dân chủ ở quốc gia này.

Ôn tập Lưu sổ

The received wisdom is that the book is always better than the film.

Quan niệm phổ biến là sách luôn hay hơn phim.

Ôn tập Lưu sổ

Popular wisdom has it that higher oil prices are bad for economic growth.

Theo hiểu biết phổ biến, giá dầu cao hơn có hại cho tăng trưởng kinh tế.

Ôn tập Lưu sổ